Atlético Albericia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Escobedo

Atlético Albericia vs Escobedo

Tỷ số chung cuộc: Atlético Albericia 0-2 Escobedo tại Tercera División RFEF - Group 3, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Albericia thắng 1, hòa 1, Escobedo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Juan Hormaechea, Santander
Phong độ
DLLLL Atlético Albericia
WWDLD Escobedo
  1. 22' 0-1 David Somaza
  2. 24' A. Berdejo
  3. HT0-1
  4. 59' Edu Fontán Dani Álvarez
  5. 65' Jony López Raúl Marín
  6. 65' Vicky Alberto Cusidor
  7. 65' J. Morales Javi García
  8. 66' Nacho Martínez David Somaza
  9. 75' 0-2 Gonzalo Peña
  10. 77' Víctor Fernández José Picón
  11. 77' Luis Alberto Jorge Somavilla
  12. 83' Álvaro Raba Vicky
  13. FT0-2

Đội hình

Atlético Albericia HLV: Pablo Casar
  1. Rubén Lavín
  2. Adrián Pove
  3. Raúl Marín ▼ 65'
  4. Alberto Cusidor ▼ 65'
  5. Juan Fresno
  6. Álvaro Berdejo
  7. Hugo Urdiales
  8. Adrián Uriarte
  9. Óscar Maza
  10. Javi García ▼ 65'
  11. Juanca Campos

Dự bị 4

  1. Jony López ▲ 65'
  2. Vicky ▲ 65'
  3. J. Morales ▲ 65'
  4. Álvaro Raba ▲ 83'
Escobedo HLV: Samuel
  1. Ramon Garcia
  2. José Picón ▼ 77'
  3. Mario Bastante
  4. Morales
  5. Fermín Sánchez
  6. Christian Ganzábal
  7. David Somaza ▼ 66'
  8. Gonzalo Peña
  9. Izam Ortiz
  10. Dani Álvarez ▼ 59'
  11. Jorge Somavilla ▼ 77'

Dự bị 4

  1. Edu Fontán ▲ 59'
  2. Nacho Martínez ▲ 66'
  3. Víctor Fernández ▲ 77'
  4. Luis Alberto ▲ 77'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Escobedo
34 58 - 30 +28 68
2
SD Laredo
34 49 - 22 +27 61
3
Torina
34 45 - 37 +8 60
4
Atlético Albericia
34 54 - 37 +17 58
5
Vimenor
34 43 - 32 +11 57
6
Tropezón
34 49 - 38 +11 56
7
Bezana
34 49 - 42 +7 56
8
Castro
34 41 - 41 0 52
9
Guarnizo
34 37 - 31 +6 48
10
Revilla
34 41 - 52 -11 44
11
Naval
34 39 - 37 +2 43
12
Colindres
34 37 - 42 -5 43
13
Siete Villas
34 50 - 48 +2 42
14
Sámano
34 40 - 44 -4 41
15
Atlético Mineros
34 35 - 63 -28 33
16
Solares
34 33 - 54 -21 33
17
Cartes
34 32 - 50 -18 31
18
Velarde
34 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
56Ghi được58
40Thủng lưới30
1.56Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu