Escobedo vs Atlético Albericia
Tỷ số chung cuộc: Escobedo 2-2 Atlético Albericia tại Tercera División RFEF - Group 3, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Escobedo thắng 2, hòa 1, Atlético Albericia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Eusebio Arce, Escobedo de Camargo
- Phong độ
- WWDLD Escobedo
- DLLLL Atlético Albericia
- 35' Nacho Martínez 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ Juan Fresno ▼ Vicky
- 57' ▲ Javi García ▼ Juanca Campos
- 57' ▲ Pedro Méndez ▼ Jony López
- 57' David Somaza 2-0
- 59' 2-1 Javi García
- 62' ▲ Mario Bastante ▼ Morales
- 69' ▲ Adrián Pove ▼ Alberto Cusidor
- 72' ▲ Mario García ▼ Jorge Somavilla
- 72' 2-2 Juan Fresno
- 81' ▲ Álvaro Berdejo ▼ Hugo Urdiales
- 85' ▲ Alvaro Pelayo ▼ David Somaza
- FT2-2
Đội hình
- I. Marinov
- Mario Blanco
- José Picón
- Morales ▼ 62'
- Nacho Martínez
- Fermín Sánchez
- David Somaza ▼ 85'
- Gonzalo Peña
- Izam Ortiz
- Dani Álvarez
- Jorge Somavilla ▼ 72'
Dự bị 3
- Mario Bastante ▲ 62'
- Mario García ▲ 72'
- Alvaro Pelayo ▲ 85'
- Rubén Lavín
- Manuel Cantero
- J. Morales
- Vicky ▼ 57'
- Alberto Cusidor ▼ 69'
- Hugo Urdiales ▼ 81'
- Adrián Uriarte
- Óscar Maza
- Álvaro Prada
- Jony López ▼ 57'
- Juanca Campos ▼ 57'
Dự bị 5
- Juan Fresno ▲ 57'
- Javi García ▲ 57'
- Pedro Méndez ▲ 57'
- Adrián Pove ▲ 69'
- Álvaro Berdejo ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 2 | 34 | 49 - 22 | +27 | 61 | |
| 3 | 34 | 45 - 37 | +8 | 60 | |
| 4 | 34 | 54 - 37 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 43 - 32 | +11 | 57 | |
| 6 | 34 | 49 - 38 | +11 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 42 | +7 | 56 | |
| 8 | 34 | 41 - 41 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 31 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 41 - 52 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 39 - 37 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 48 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 54 | -21 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 50 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 61 | -32 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
58Ghi được56
30Thủng lưới40
1.71Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai35