Escobedo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Albericia

Escobedo vs Atlético Albericia

Tỷ số chung cuộc: Escobedo 1-0 Atlético Albericia tại Tercera División RFEF - Group 3, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Escobedo thắng 4, hòa 2, Atlético Albericia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Eusebio Arce, Escobedo de Camargo
Trọng tài
José López
Phong độ
WWDLD Escobedo
DLLLL Atlético Albericia
  1. 35' Marquitos Ángel Revilla
  2. HT0-0
  3. 66' Neco Rubayo Álvaro Prada
  4. 66' Manu Lavín Valentín Sánchez
  5. 73' Mario Sáiz Álvaro Berdejo
  6. 73' Diego Viadero Jony López
  7. 77' Nacho Martínez David Rios
  8. 77' Juanca Campos Gonzalo Peña
  9. 84' Laro Setién Nando Fuentevilla
  10. 88' Nacho Martínez 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

Escobedo HLV: Mario Gutiérrez
  1. Marcos Parada
  2. Samuel
  3. Nando Fuentevilla ▼ 84'
  4. Mario Blanco
  5. Valentín Sánchez ▼ 66'
  6. David Rios ▼ 77'
  7. Poo
  8. Fermín Sánchez
  9. Gonzalo Peña ▼ 77'
  10. Izam Ortiz
  11. Álvaro Prada ▼ 66'

Dự bị 5

  1. Neco Rubayo ▲ 66'
  2. Manu Lavín ▲ 66'
  3. Nacho Martínez ▲ 77'
  4. Juanca Campos ▲ 77'
  5. Laro Setién ▲ 84'
Atlético Albericia HLV: Fran Martín
  1. Pablo Cazalilla
  2. Manuel Cantero
  3. Joni González
  4. Adrián Pove
  5. Pablo Zurita
  6. J. Morales
  7. Vicky
  8. Madroño
  9. Álvaro Berdejo ▼ 73'
  10. Jony López ▼ 73'
  11. Ángel Revilla ▼ 35'

Dự bị 3

  1. Marquitos ▲ 35'
  2. Mario Sáiz ▲ 73'
  3. Diego Viadero ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gimnástica Torrelavega
30 69 - 17 +52 65
2
Vimenor
30 49 - 27 +22 57
3
Escobedo
30 53 - 27 +26 54
4
Naval
30 41 - 26 +15 48
5
Torina
30 34 - 25 +9 46
6
Sámano
30 35 - 33 +2 46
7
Atlético Albericia
30 38 - 35 +3 44
8
Guarnizo
30 36 - 30 +6 42
9
Siete Villas
30 41 - 41 0 41
10
Cartes
30 31 - 37 -6 37
11
Castro
30 34 - 43 -9 37
12
Textil Escudo
30 24 - 38 -14 32
13
Noja
30 32 - 57 -25 27
14
Barreda
30 26 - 47 -21 25
15
Colindres
30 26 - 58 -32 21
16
Selaya
30 20 - 48 -28 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
53Ghi được38
27Thủng lưới35
1.77Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu