Azuqueca vs Villarrubia
Tỷ số chung cuộc: Azuqueca 1-2 Villarrubia tại Tercera División RFEF - Group 18, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Azuqueca thắng 1, hòa 3, Villarrubia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio San Miguel, Azuqueca de Henares
- Phong độ
- LDWWW Azuqueca
- DDLWD Villarrubia
- 21' 0-1 Juanra Pliego11m
- 29' Lucas Martínez 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Dani Marín ▼ Guillermo Caballero
- 69' ▲ Abel Molinero ▼ Lucas Martínez
- 73' ▲ Jaime Hoyuela ▼ Miguelito
- 73' ▲ Joel Arimany ▼ Christian López
- 75' ▲ Rober ▼ Doménech
- 84' ▲ Izan Fernández ▼ Luis Molina
- 84' ▲ Alonso Sanchez ▼ Juanra Pliego
- 84' ▲ Jesús Carrillo ▼ Zakarias
- 88' 1-2 Alonso Sanchez
- FT1-2
Đội hình
- Álvaro Rodríguez
- A. Mendy
- Doménech ▼ 75'
- Borja Cabanillas
- Diego Gordo
- Lucas Martínez ▼ 69'
- Gabino de Hago
- Jaime Almagro
- Sergio Pancorbo
- Luis Molina ▼ 84'
- A. Fane
Dự bị 3
- Abel Molinero ▲ 69'
- Rober ▲ 75'
- Izan Fernández ▲ 84'
- César Llera
- Alejandro Roy
- Álex Díez
- Guillermo Caballero ▼ 46'
- Rafa García
- Álex Pérez
- Christian López ▼ 73'
- Zakarias ▼ 84'
- Carlos Braun
- Juanra Pliego ▼ 84'
- Miguelito ▼ 73'
Dự bị 5
- Dani Marín ▲ 46'
- Jaime Hoyuela ▲ 73'
- Joel Arimany ▲ 73'
- Alonso Sanchez ▲ 84'
- Jesús Carrillo ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
40Ghi được36
46Thủng lưới31
1.18Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai16