Azuqueca
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Villarrubia

Azuqueca vs Villarrubia

Tỷ số chung cuộc: Azuqueca 1-1 Villarrubia tại Tercera División RFEF - Group 18, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Azuqueca thắng 0, hòa 2, Villarrubia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 8
Sân vận động
Estadio San Miguel, Azuqueca de Henares
Phong độ
LDWWW Azuqueca
DDLWD Villarrubia
  1. 10' Jorge Ligero Raúl Godoy
  2. 32' 0-1 Juanra Pliego
  3. HT0-1
  4. 46' Rober Rubén Buedo
  5. 62' Borja Cabanillas 1-1
  6. 64' Dani Bermejo Miguelito
  7. 64' J. Gutiérrez David Franco
  8. 71' H. Eagle Manuel Martinez
  9. 78' Doménech Alexandru Solcan
  10. 79' Álvaro Pérez Christian López
  11. 79' Pablo Murillo Richard Martinho
  12. FT1-1

Đội hình

Azuqueca HLV: Juani
  1. Daniel Vega
  2. Jimmy Domínguez
  3. M. Beltré
  4. Henry Zavaleta
  5. Rubén Buedo ▼ 46'
  6. Ángel Vera
  7. Aitor Monroy
  8. Borja Cabanillas
  9. Lucas Martínez
  10. Manuel Martinez ▼ 71'
  11. Alexandru Solcan ▼ 78'

Dự bị 3

  1. Rober ▲ 46'
  2. H. Eagle ▲ 71'
  3. Doménech ▲ 78'
Villarrubia HLV: Acevedo
  1. Diego Rodríguez
  2. Álex Jiménez
  3. Álex Díez
  4. Richard Martinho ▼ 79'
  5. Álex Pérez
  6. Raúl Godoy ▼ 10'
  7. Christian López ▼ 79'
  8. Gastón Alonso
  9. Juanra Pliego
  10. David Franco ▼ 64'
  11. Miguelito ▼ 64'

Dự bị 5

  1. Jorge Ligero ▲ 10'
  2. Dani Bermejo ▲ 64'
  3. J. Gutiérrez ▲ 64'
  4. Álvaro Pérez ▲ 79'
  5. Pablo Murillo ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quintanar del Rey
34 31 - 15 +16 64
2
Albacete II
34 61 - 31 +30 63
3
Toledo
34 47 - 17 +30 62
4
Villacañas
34 39 - 29 +10 62
5
Socuéllamos
34 47 - 24 +23 57
6
Huracán Balazote
34 41 - 28 +13 56
7
Tarancón
34 41 - 31 +10 55
8
Cazalegas
34 47 - 44 +3 49
9
Calvo Sotelo
34 39 - 39 0 48
10
Villarrubia
34 40 - 38 +2 47
11
Manchego
34 45 - 37 +8 45
12
Pedroñeras
34 37 - 43 -6 43
13
Marchamalo
34 50 - 47 +3 41
14
Azuqueca
34 40 - 49 -9 41
15
Villarrobledo
34 31 - 49 -18 36
16
Valdepeñas
34 21 - 48 -27 22
17
Noblejas
34 30 - 69 -39 18
18
Manzanares
34 23 - 72 -49 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
40Ghi được40
49Thủng lưới38
1.18Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu