Villarrubia
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Azuqueca

Villarrubia vs Azuqueca

Tỷ số chung cuộc: Villarrubia 3-2 Azuqueca tại Tercera División RFEF - Group 18, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarrubia thắng 5, hòa 3, Azuqueca thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 13
Sân vận động
Campo Nuevo Municipal, Villarrubia de los Ojos
Phong độ
DDLWD Villarrubia
LDWWW Azuqueca
  1. 34' Ivi 1-0
  2. 44' Álex Pérez 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Fane C. Ndjom
  5. 64' Juanra Pliego Jesús Carrillo
  6. 71' 2-1 Luis Molina
  7. 72' Rober Doménech
  8. 74' Miguel Carretón Álex Pérez
  9. 74' Miguelito Jaime Hoyuela
  10. 81' Alonso Sanchez Ivi
  11. 84' Rubén Buedo Henry Zavaleta
  12. 87' Carlos Braun 3-1
  13. 89' 3-2 Sergio Pancorbo
  14. FT3-2

Đội hình

Villarrubia HLV: Miguel Aroca
  1. Samuel Diarra
  2. Alejandro Roy
  3. Carlos García
  4. Álex Díez
  5. Rafa García
  6. Álex Pérez ▼ 74'
  7. Jaime Hoyuela ▼ 74'
  8. Zakarias
  9. Carlos Braun
  10. Ivi ▼ 81'
  11. Jesús Carrillo ▼ 64'

Dự bị 4

  1. Juanra Pliego ▲ 64'
  2. Miguel Carretón ▲ 74'
  3. Miguelito ▲ 74'
  4. Alonso Sanchez ▲ 81'
Azuqueca HLV: Mario Otero
  1. Alberto Díaz
  2. Alberto Moraga
  3. Henry Zavaleta ▼ 84'
  4. Doménech ▼ 72'
  5. Borja Cabanillas
  6. F. Richi
  7. C. Ndjom ▼ 46'
  8. Gabino de Hago
  9. Izan Fernández
  10. Sergio Pancorbo
  11. Luis Molina

Dự bị 3

  1. A. Fane ▲ 46'
  2. Rober ▲ 72'
  3. Rubén Buedo ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Conquense
34 57 - 18 +39 73
2
Cazalegas
34 48 - 35 +13 59
3
Toledo
34 47 - 25 +22 58
4
Socuéllamos
34 48 - 28 +20 58
5
Quintanar del Rey
34 46 - 29 +17 57
6
Calvo Sotelo
34 48 - 33 +15 56
7
Villarrubia
34 36 - 31 +5 55
8
Tarancón
34 38 - 31 +7 47
9
Albacete II
34 47 - 49 -2 46
10
Azuqueca
34 40 - 46 -6 41
11
Villacañas
34 34 - 36 -2 41
12
Villarrobledo
34 28 - 37 -9 41
13
Marchamalo
34 27 - 38 -11 39
14
Huracán Balazote
34 35 - 47 -12 39
15
La Solana
34 34 - 39 -5 39
16
Torrijos
34 23 - 45 -22 28
17
Atlético Tomelloso
34 24 - 55 -31 26
18
San Clemente
34 28 - 66 -38 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
36Ghi được40
31Thủng lưới46
1.06Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu