Villarrubia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Azuqueca

Villarrubia vs Azuqueca

Tỷ số chung cuộc: Villarrubia 1-1 Azuqueca tại Tercera División RFEF - Group 18, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarrubia thắng 5, hòa 3, Azuqueca thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 12
Sân vận động
Campo Nuevo Municipal, Villarrubia de los Ojos
Trọng tài
Rubén Suárez
Phong độ
DDLWD Villarrubia
LDWWW Azuqueca
  1. 13' Juan Martínez Rubén Gómez
  2. HT0-0
  3. 46' Zakarias S. Yemoh
  4. 57' David Barca Antonio Vera
  5. 65' B. Marañón Javier Feria
  6. 75' Rubén Buedo Doménech
  7. 77' 0-1 S. Maiga
  8. 80' Adrián Socorro Álex Pérez
  9. 84' Manuel Martinez Borja Cabanillas
  10. 84' Georgi Georgiev S. Maiga
  11. 86' Álex Chico11m 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Villarrubia HLV: Miguel Aroca
  1. Samuel Diarra
  2. Alejandro Roy
  3. Carlos García
  4. Jacinto Trillo
  5. Álex Díez
  6. Álex Chico
  7. Álex Pérez ▼ 80'
  8. Jaime Hoyuela
  9. S. Yemoh ▼ 46'
  10. Javier Feria ▼ 65'
  11. Antonio Vera ▼ 57'

Dự bị 4

  1. Zakarias ▲ 46'
  2. David Barca ▲ 57'
  3. B. Marañón ▲ 65'
  4. Adrián Socorro ▲ 80'
Azuqueca HLV: Sergio Rubio
  1. Miguel Trigueros
  2. Rubén Gómez ▼ 13'
  3. Gonchi Fernández
  4. Henry Zavaleta
  5. Doménech ▼ 75'
  6. Borja Cabanillas ▼ 84'
  7. Arroyo
  8. Guille Nieto
  9. Migallón
  10. Gabino de Hago
  11. S. Maiga ▼ 84'

Dự bị 4

  1. Juan Martínez ▲ 13'
  2. Rubén Buedo ▲ 75'
  3. Manuel Martinez ▲ 84'
  4. Georgi Georgiev ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchego
30 43 - 14 +29 62
2
Illescas
30 43 - 22 +21 52
3
Quintanar del Rey
30 46 - 28 +18 50
4
Calvo Sotelo
30 39 - 27 +12 46
5
Villarrubia
30 34 - 25 +9 46
6
Conquense
30 26 - 15 +11 45
7
Villacañas
30 36 - 36 0 43
8
Toledo
30 29 - 33 -4 41
9
Torrijos
30 36 - 30 +6 41
10
Marchamalo
30 36 - 37 -1 40
11
Tarancón
30 40 - 40 0 38
12
Azuqueca
30 40 - 43 -3 38
13
Villarrobledo
30 28 - 32 -4 35
14
La Solana
30 25 - 52 -27 27
15
Atlético Tomelloso
30 24 - 54 -30 25
16
Talavera II
30 23 - 60 -37 11
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
39Ghi được40
28Thủng lưới43
1.11Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu