Haro Deportivo vs Calahorra II
Tỷ số chung cuộc: Haro Deportivo 1-2 Calahorra II tại Tercera División RFEF - Group 16, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Haro Deportivo thắng 2, hòa 1, Calahorra II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Municipal Luis De La Fuente, Haro
- Phong độ
- DLLDW Haro Deportivo
- LWWDD Calahorra II
- 36' ▲ Andoni Toledo ▼ Martín Gómez
- 45'+2 Zunzu 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ Xavier Planas ▼ Awab Hussain
- 59' ▲ Xabier Hidalgo ▼ E. Moisés
- 63' 1-1 Iker Morales
- 75' ▲ Álvaro Holzheier ▼ Gonzalo Aguilló
- 75' ▲ Jaime Vicente ▼ Zunzu
- 75' ▲ Álvaro Marcos ▼ Jon Pacheco
- 79' 1-2 Xavier Planas
- 82' ▲ Saúl Garrido ▼ Manel Valdivia
- 88' X. Jimenez
- FT1-2
Đội hình
- Arturo Órtega
- Aitor Santurde
- Gonzalo Aguilló ▼ 75'
- Martín Gómez ▼ 36'
- Luis Martínez
- Gaizka Pérez
- Jon Pacheco ▼ 75'
- Zunzu ▼ 75'
- Andrés López
- E. Moisés ▼ 59'
- M. Essiam
Dự bị 5
- Andoni Toledo ▲ 36'
- Xabier Hidalgo ▲ 59'
- Álvaro Holzheier ▲ 75'
- Jaime Vicente ▲ 75'
- Álvaro Marcos ▲ 75'
- Zaid Ouldeniymia
- Pol Rodríguez
- Younis Mohammed
- Xavier Jiménez
- Ugaitz Martinez
- Awab Hussain ▼ 58'
- Manel Valdivia ▼ 82'
- Rafael Cristóbal
- Ziad Fadi
- Iker Fernández
- Iker Morales
Dự bị 2
- Xavier Planas ▲ 58'
- Saúl Garrido ▲ 82'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 19 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 80 - 36 | +44 | 76 | |
| 3 | 34 | 70 - 34 | +36 | 67 | |
| 4 | 34 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 5 | 34 | 59 - 31 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 46 - 28 | +18 | 58 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 55 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 42 | |
| 11 | 34 | 51 - 62 | -11 | 42 | |
| 12 | 34 | 37 - 55 | -18 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 50 | -10 | 38 | |
| 14 | 34 | 30 - 62 | -32 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 50 | -12 | 31 | |
| 16 | 34 | 25 - 61 | -36 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 59 | -21 | 24 | |
| 18 | 34 | 37 - 103 | -66 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được70
50Thủng lưới34
1.12Bàn thắng mỗi trận2.06
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai40