Txantrea
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cortes

Txantrea vs Cortes

Tỷ số chung cuộc: Txantrea 3-1 Cortes tại Tercera División RFEF - Group 15, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Txantrea thắng 4, hòa 1, Cortes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 15
Sân vận động
Instalaciones Deportivas Chantrea, Pamplona
Trọng tài
Endika Osta
Phong độ
LLLWL Txantrea
LDDLL Cortes
  1. 22' 0-1 Isaac Royo
  2. HT0-1
  3. 61' Francisco Lezaun Ibai Garde
  4. 65' Jorge Gadea Alberto Pérez
  5. 67' Anaitz Iragi11m 1-1
  6. 75' Martín Fuentes Héctor Goñi
  7. 77' Paul Valentin Izan García
  8. 77' Pablo Aznar Isaac Royo
  9. 85' Fermin Garcia Rubén Tabuenca
  10. 90' Martín Fuentes 2-1
  11. 90'+3 Fermin Garcia 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Txantrea HLV: Jaime Sánchez
  1. Aitor Navarro
  2. Anaitz Iragi
  3. Ibai Garde ▼ 61'
  4. Mario Alonso
  5. Yoel Sola
  6. Rubén Tabuenca ▼ 85'
  7. Eleder Goicoechea
  8. Héctor Goñi ▼ 75'
  9. Ander Astrain
  10. Julen Gonzalez
  11. Ohian Goñi

Dự bị 3

  1. Francisco Lezaun ▲ 61'
  2. Martín Fuentes ▲ 75'
  3. Fermin Garcia ▲ 85'
Cortes HLV: Daniel Bruna
  1. Raúl Casaus
  2. Jesús Lalaguna
  3. Alberto Pérez ▼ 65'
  4. Mikel Cabrejas
  5. Jorge Lahuerta
  6. Carlos Montllor
  7. Mustafa Drammeh
  8. Toño Jiménez
  9. Mikel Pascual
  10. Izan García ▼ 77'
  11. Isaac Royo ▼ 77'

Dự bị 3

  1. Jorge Gadea ▲ 65'
  2. Paul Valentin ▲ 77'
  3. Pablo Aznar ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valle Egüés
30 45 - 18 +27 62
2
Subiza
30 53 - 31 +22 55
3
Ardoi
30 36 - 26 +10 54
4
Peña Sport
30 44 - 28 +16 52
5
Huarte
30 41 - 33 +8 48
6
Beti Onak
30 43 - 41 +2 45
7
Cantolagua
30 42 - 46 -4 44
8
Lagunak
30 40 - 47 -7 39
9
Cortes
30 28 - 34 -6 38
10
Avance Ezcabarte
30 42 - 41 +1 38
11
Burladés
30 30 - 34 -4 37
12
Pamplona
30 36 - 32 +4 36
13
Oberena
30 42 - 48 -6 36
14
Txantrea
30 34 - 41 -7 35
15
Alesves
30 23 - 53 -30 24
16
Azkoyen
30 27 - 53 -26 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
34Ghi được29
41Thủng lưới35
1.13Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu