Txantrea vs Cortes
Tỷ số chung cuộc: Txantrea 2-0 Cortes tại Tercera División RFEF - Group 15, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Txantrea thắng 4, hòa 1, Cortes thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 20
- Sân vận động
- Instalaciones Deportivas Chantrea, Pamplona
- Trọng tài
- David Pérez
- Phong độ
- LLLWL Txantrea
- LDDLL Cortes
- HT0-0
- 53' Bicho Galdeano 1-0
- 65' ▲ Yago Acín ▼ Eleder Goicoechea
- 70' ▲ Jorge Gadea ▼ Óscar Doiz
- 70' ▲ Izan García ▼ Alberto Pérez
- 83' ▲ Gorka Vaquero ▼ Victor Palacios
- 83' ▲ Isaac Royo ▼ Diego Sanchez
- 85' ▲ Joseba Alcuaz ▼ Ander Astrain
- 85' ▲ Eduardo Izco ▼ Julen Goñi
- 90' ▲ Ibai Garde ▼ Bicho Galdeano
- 90'+5 Joseba Alcuaz 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Aitor Navarro
- Anaitz Iragi
- Iván Barrachina
- Mario Alonso
- Yoel Sola
- Bicho Galdeano ▼ 90'
- Eleder Goicoechea ▼ 65'
- Gorka Bacaicoa
- Ander Astrain ▼ 85'
- Julen Goñi ▼ 85'
- Ohian Goñi
Dự bị 4
- Yago Acín ▲ 65'
- Joseba Alcuaz ▲ 85'
- Eduardo Izco ▲ 85'
- Ibai Garde ▲ 90'
- Raúl Casaus
- Jesús Lalaguna
- Victor Palacios ▼ 83'
- Alberto Pérez ▼ 70'
- Diego Sanchez ▼ 83'
- Roncal
- Rubén Vergarachea
- Mikel Pascual
- Daniel Salas
- Jorge Viela
- Óscar Doiz ▼ 70'
Dự bị 4
- Jorge Gadea ▲ 70'
- Izan García ▲ 70'
- Gorka Vaquero ▲ 83'
- Isaac Royo ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 12 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 62 - 24 | +38 | 64 | |
| 3 | 30 | 46 - 26 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 58 - 40 | +18 | 51 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 24 | +15 | 48 | |
| 7 | 30 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 30 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 32 - 51 | -19 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 39 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 28 | |
| 15 | 30 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 67 | -47 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
46Ghi được39
26Thủng lưới25
1.53Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai25