Cortes
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Txantrea

Cortes vs Txantrea

Tỷ số chung cuộc: Cortes 2-0 Txantrea tại Tercera División RFEF - Group 15, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cortes thắng 5, hòa 1, Txantrea thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 5
Sân vận động
Estadio San Francisco Javier, Cortes (Navarra)
Trọng tài
Marcos Caballero
Phong độ
LDDLL Cortes
LLLWL Txantrea
  1. HT0-0
  2. 46' Daniel Virto Bicho Galdeano
  3. 49' Diego Sanchez 1-0
  4. 67' Joselu Saez Axel Guiral
  5. 67' Jorge Gadea Diego Sanchez
  6. 74' Andrés Contreras Rubén Vergarachea
  7. 74' Isaac Royo Jorge Viela
  8. 74' Oscar Leon Eduardo Izco
  9. 83' Mikel Cabrejas Mikel Guiral
  10. 83' Isaac Royo 2-0
  11. 88' Ibai Garde Mario Alonso
  12. 88' Oier Isturiz Beñat Alastuey
  13. FT2-0

Đội hình

Cortes HLV: Rafa Bericat
  1. Raúl Casaus
  2. Jesús Lalaguna
  3. Mikel Guiral ▼ 83'
  4. Alberto Pérez
  5. Diego Sanchez ▼ 67'
  6. Roncal
  7. Rubén Vergarachea ▼ 74'
  8. Mikel Pascual
  9. Daniel Salas
  10. Axel Guiral ▼ 67'
  11. Jorge Viela ▼ 74'

Dự bị 5

  1. Joselu Saez ▲ 67'
  2. Jorge Gadea ▲ 67'
  3. Andrés Contreras ▲ 74'
  4. Isaac Royo ▲ 74'
  5. Mikel Cabrejas ▲ 83'
Txantrea HLV: Jaime Sánchez
  1. Aitor Navarro
  2. Anaitz Iragi
  3. Beñat Alastuey ▼ 88'
  4. Francisco Lezaun
  5. Mario Alonso ▼ 88'
  6. Bicho Galdeano ▼ 46'
  7. Ander Astrain
  8. Yago Acín
  9. Daniel Gortari
  10. Julen Goñi
  11. Eduardo Izco ▼ 74'

Dự bị 4

  1. Daniel Virto ▲ 46'
  2. Oscar Leon ▲ 74'
  3. Ibai Garde ▲ 88'
  4. Oier Isturiz ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cirbonero
30 50 - 12 +38 69
2
Subiza
30 62 - 24 +38 64
3
Txantrea
30 46 - 26 +20 55
4
Huarte
30 58 - 40 +18 51
5
Cantolagua
30 49 - 33 +16 50
6
Cortes
30 39 - 24 +15 48
7
Beti Onak
30 37 - 30 +7 44
8
Avance Ezcabarte
30 41 - 39 +2 40
9
Pamplona
30 24 - 30 -6 38
10
Azkoyen
30 32 - 51 -19 37
11
Valle Egüés
30 38 - 49 -11 37
12
Burladés
30 35 - 39 -4 33
13
Murchante
30 29 - 50 -21 32
14
Beti Kozkor
30 20 - 41 -21 28
15
Corellano
30 27 - 52 -25 23
16
Gares
30 20 - 67 -47 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
39Ghi được46
25Thủng lưới26
1.26Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu