Real Murcia II vs Cieza
Tỷ số chung cuộc: Real Murcia II 0-2 Cieza tại Tercera División RFEF - Group 13, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Murcia II thắng 2, hòa 4, Cieza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Campus Universitario, Murcia
- Phong độ
- DWDWL Real Murcia II
- WLWWD Cieza
- 21' 0-1 Samuel Martínez
- HT0-1
- 46' ▲ Andreu Binimelis ▼ Daniel Noguerol
- 49' 0-2 Samuel Martínez
- 53' ▲ D. Yeboah ▼ Iker Navarro
- 53' ▲ Luizinho ▼ Hugo Porras
- 62' ▲ Chato ▼ Domi Pujante
- 62' ▲ G. Higgins ▼ Juan Riquelme
- 73' ▲ Avelino Sánchez ▼ Izan Segura
- 82' ▲ R. Eteki ▼ Sergio Galindo
- 83' ▲ Choche Villalba ▼ Luismi Cruz
- 88' ▲ Fran Martínez ▼ Sergio Camacho
- 88' ▲ Nicolas Diaz ▼ Samuel Martínez
- FT0-2
Đội hình
- S. Kajaia
- Héctor Pérez
- Jorge Sánchez
- Sergio Ortiz
- Daniel Noguerol ▼ 46'
- Izan Segura ▼ 73'
- Alonso Yoldi
- Iker Navarro ▼ 53'
- Hugo Porras ▼ 53'
- Sergio Galindo ▼ 82'
- Luis Luengo
Dự bị 5
- Andreu Binimelis ▲ 46'
- D. Yeboah ▲ 53'
- Luizinho ▲ 53'
- Avelino Sánchez ▲ 73'
- R. Eteki ▲ 82'
- Ximo Ballester
- Dani Pérez
- Edu Luna
- Chema Lorente
- Francisco Garnés
- Sergio Camacho ▼ 88'
- Domi Pujante ▼ 62'
- Juan Riquelme ▼ 62'
- T. Taulemesse
- Samuel Martínez ▼ 88'
- Luismi Cruz ▼ 83'
Dự bị 5
- Chato ▲ 62'
- G. Higgins ▲ 62'
- Choche Villalba ▲ 83'
- Fran Martínez ▲ 88'
- Nicolas Diaz ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 22 | +40 | 78 | |
| 2 | 34 | 73 - 26 | +47 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 24 | +30 | 67 | |
| 4 | 34 | 66 - 42 | +24 | 62 | |
| 5 | 34 | 52 - 23 | +29 | 62 | |
| 6 | 34 | 35 - 23 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 45 | +3 | 46 | |
| 10 | 34 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 57 | -19 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 49 | -20 | 37 | |
| 14 | 34 | 27 - 43 | -16 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 34 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 21 - 65 | -44 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 92 | -69 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
45Ghi được78
33Thủng lưới31
1.29Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai45