Cieza vs Real Murcia II
Tỷ số chung cuộc: Cieza 1-1 Real Murcia II tại Tercera División RFEF - Group 13, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cieza thắng 2, hòa 4, Real Murcia II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio de La Arboleja, Cieza
- Phong độ
- WLWWD Cieza
- DWDWL Real Murcia II
- 37' Andrés Carrasco 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Yeboah ▼ Pablo Palomino
- 56' 1-1 Antonio Navarro
- 57' ▲ Antonio Toral ▼ Raúl Martínez
- 60' ▲ Carmelo Merenciano ▼ Asier Barahona
- 78' ▲ Cano ▼ Antonio García
- 78' ▲ Ricardo Cañada ▼ Parada
- 80' ▲ Pedro López ▼ Totti
- 80' ▲ Alejandro Belmonte ▼ Mariano Carmona
- 88' ▲ Ramón Losada ▼ Sergio Martínez
- FT1-1
Đội hình
- Ximo Ballester
- Emilio Iglesias
- Edu Luna
- Chema Lorente
- Francisco Garnés
- Parada ▼ 78'
- Sergio González
- Andrés Carrasco
- Asier Barahona ▼ 60'
- Antonio García ▼ 78'
- Papi
Dự bị 3
- Carmelo Merenciano ▲ 60'
- Cano ▲ 78'
- Ricardo Cañada ▲ 78'
- Alejandro Garzón
- Jorge Sánchez
- Juande
- Sergio Martínez ▼ 88'
- Totti ▼ 80'
- Pablo Palomino ▼ 46'
- L. Duarte
- Mariano Carmona ▼ 80'
- Raúl Martínez ▼ 57'
- Ángel García ▼ 78'
- Antonio Navarro
Dự bị 5
- D. Yeboah ▲ 46'
- Antonio Toral ▲ 57'
- Pedro López ▲ 80'
- Alejandro Belmonte ▲ 80'
- Ramón Losada ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 19 | +34 | 78 | |
| 2 | 34 | 67 - 33 | +34 | 68 | |
| 3 | 34 | 44 - 24 | +20 | 68 | |
| 4 | 34 | 42 - 24 | +18 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 32 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 64 - 30 | +34 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 8 | 34 | 39 - 23 | +16 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 51 | -15 | 40 | |
| 11 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 33 - 52 | -19 | 36 | |
| 13 | 34 | 40 - 65 | -25 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 36 | |
| 15 | 34 | 35 - 53 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 65 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 31 - 90 | -59 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
48Ghi được75
32Thủng lưới42
1.23Bàn thắng mỗi trận1.88
19Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai43