Cieza
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Real Murcia II

Cieza vs Real Murcia II

Tỷ số chung cuộc: Cieza 0-1 Real Murcia II tại Tercera División RFEF - Group 13, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cieza thắng 2, hòa 4, Real Murcia II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 15
Sân vận động
Estadio de La Arboleja, Cieza
Phong độ
WLWWD Cieza
DWDWL Real Murcia II
  1. 31' 0-1 D. Yeboah
  2. 34' Javi Vergara G. Higgins
  3. HT0-1
  4. 46' Raúl Botía Parada
  5. 46' Raúl Martínez Choche Villalba
  6. 50' Luis Luengo D. Yeboah
  7. 66' Alejandro Serrano Izan Segura
  8. 70' Luismi Cruz Nicolas Diaz
  9. 77' Sergio Galindo Andreu Binimelis
  10. 77' L. God Love Bruno Partal
  11. 78' S. Chalbaud Chema Lorente
  12. FT0-1

Đội hình

Cieza HLV: R. Despotović
  1. Nicolas Diaz ▼ 70'
  2. Ximo Ballester
  3. Dani Pérez
  4. Chema Lorente ▼ 78'
  5. G. Higgins ▼ 34'
  6. Fran Cifuentes
  7. Sergio Camacho
  8. Parada ▼ 46'
  9. Choche Villalba ▼ 46'
  10. T. Taulemesse
  11. Samuel Martínez

Dự bị 5

  1. Javi Vergara ▲ 34'
  2. Raúl Botía ▲ 46'
  3. Raúl Martínez ▲ 46'
  4. Luismi Cruz ▲ 70'
  5. S. Chalbaud ▲ 78'
Real Murcia II HLV: Carlos Cuéllar
  1. D. Vassilev
  2. Sergio Martínez
  3. Junior Hernández
  4. Jorge Sánchez
  5. Antonio Navarro
  6. Sergio Ortiz
  7. Izan Segura ▼ 66'
  8. L. Duarte
  9. Bruno Partal ▼ 77'
  10. D. Yeboah ▼ 50'
  11. Andreu Binimelis ▼ 77'

Dự bị 4

  1. Luis Luengo ▲ 50'
  2. Alejandro Serrano ▲ 66'
  3. Sergio Galindo ▲ 77'
  4. L. God Love ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lorca Deportiva
34 62 - 22 +40 78
2
Cieza
34 73 - 26 +47 70
3
Unión Molinense
34 54 - 24 +30 67
4
Santomera
34 66 - 42 +24 62
5
Águilas II
34 52 - 23 +29 62
6
Atlético Pulpileño
34 35 - 23 +12 55
7
UCAM Murcia II
34 45 - 35 +10 51
8
Real Murcia II
34 44 - 31 +13 49
9
El Palmar
34 48 - 45 +3 46
10
Bala Azul
34 34 - 27 +7 44
11
UD Caravaca
34 35 - 41 -6 43
12
Balsicas Atlético
34 38 - 57 -19 37
13
Muleño
34 29 - 49 -20 37
14
Cartagena LU II
34 27 - 43 -16 36
15
SFC Minerva
34 33 - 45 -12 34
16
Bullense
34 29 - 58 -29 30
17
Alcantarilla
34 21 - 65 -44 28
18
Plus Ultra
34 23 - 92 -69 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
78Ghi được45
31Thủng lưới33
2Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn11
45Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu