Real Murcia II vs Cieza
Tỷ số chung cuộc: Real Murcia II 3-0 Cieza tại Tercera División RFEF - Group 13, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Murcia II thắng 3, hòa 4, Cieza thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Campus Universitario, Murcia
- Phong độ
- DWDWL Real Murcia II
- WLWWD Cieza
- 21' Pablo Palomino 1-0
- 44' D. Yeboah 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Arturo Pedreño ▼ Pedro López
- 46' ▲ Papi ▼ Juanra Martínez
- 60' Pablo Palomino 3-0
- 64' ▲ Carmelo Merenciano ▼ Asier Barahona
- 67' ▲ Flavio Audisio ▼ Raúl Sanchís
- 70' ▲ Edu Luna ▼ Chema Lorente
- 70' ▲ Emilio Iglesias ▼ Raúl Botía
- 75' ▲ Antonio García ▼ Cano
- 90'+3 ▲ Antonio Navarro ▼ Lilu Sánchez
- FT3-0
Đội hình
- Erik Santiago
- Lilu Sánchez ▼ 90'
- Junior Hernández
- Filipe Sissé
- Raúl Sanchís ▼ 67'
- Pablo Palomino
- Pedro López ▼ 46'
- L. Duarte
- Jesús Hernández
- Raúl Martínez
- D. Yeboah
Dự bị 3
- Arturo Pedreño ▲ 46'
- Flavio Audisio ▲ 67'
- Antonio Navarro ▲ 90'
- Ximo Ballester
- Dani Pérez
- Chema Lorente ▼ 70'
- Francisco Garnés
- Cano ▼ 75'
- G. Higgins
- Juanra Martínez ▼ 46'
- Parada
- Sergio González
- Asier Barahona ▼ 64'
- Raúl Botía ▼ 70'
Dự bị 5
- Papi ▲ 46'
- Carmelo Merenciano ▲ 64'
- Edu Luna ▲ 70'
- Emilio Iglesias ▲ 70'
- Antonio García ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 19 | +34 | 78 | |
| 2 | 34 | 67 - 33 | +34 | 68 | |
| 3 | 34 | 44 - 24 | +20 | 68 | |
| 4 | 34 | 42 - 24 | +18 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 32 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 64 - 30 | +34 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 8 | 34 | 39 - 23 | +16 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 51 | -15 | 40 | |
| 11 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 33 - 52 | -19 | 36 | |
| 13 | 34 | 40 - 65 | -25 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 36 | |
| 15 | 34 | 35 - 53 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 65 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 31 - 90 | -59 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
75Ghi được48
42Thủng lưới32
1.88Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai25