UCAM Murcia II vs El Palmar
Tỷ số chung cuộc: UCAM Murcia II 2-2 El Palmar tại Tercera División RFEF - Group 13, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UCAM Murcia II thắng 4, hòa 1, El Palmar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio BeSoccer La Condomina, Murcia
- Phong độ
- WDDDL UCAM Murcia II
- LLDLW El Palmar
- 33' Luca11m 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ Alejandro Domingo ▼ Alejandro Pérez
- 61' ▲ Ismael Riquelme ▼ Guille Lozano
- 61' ▲ Antonio Escribano ▼ Pablo Abadía
- 62' 1-1 Diego Sánchez11m
- 68' ▲ Papi ▼ Iker Carbonell
- 68' ▲ Lilu Sánchez ▼ Ángel Écija
- 75' Alejandro Domingo 2-1
- 77' Riquelme
- 81' ▲ David Valverde ▼ Alejandro Pascual
- 81' ▲ H. Eagle ▼ Pablo Guillen
- 83' 2-2 Diego Sánchez11m
- 84' ▲ Miguel Vives ▼ Darío
- 84' ▲ Román Fita ▼ Álejandro Bueno
- FT2-2
Đội hình
- Fernando Montoya
- Daniel Montes
- Mario Álvarez
- Iker Carbonell ▼ 68'
- Luca
- Vidal
- Álejandro Bueno ▼ 84'
- José Serrallé
- Xente Vila
- Darío ▼ 84'
- Alejandro Pérez ▼ 61'
Dự bị 4
- Alejandro Domingo ▲ 61'
- Papi ▲ 68'
- Miguel Vives ▲ 84'
- Román Fita ▲ 84'
- Marc Aznar
- Baró Moreno
- Alejandro Pascual ▼ 81'
- Javier López
- Sergio Sánchez
- Pablo Abadía ▼ 61'
- Sergio Cases
- Ángel Écija ▼ 68'
- Pablo Guillen ▼ 81'
- Diego Sánchez
- Guille Lozano ▼ 61'
Dự bị 5
- Ismael Riquelme ▲ 61'
- Antonio Escribano ▲ 61'
- Lilu Sánchez ▲ 68'
- David Valverde ▲ 81'
- H. Eagle ▲ 81'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 22 | +40 | 78 | |
| 2 | 34 | 73 - 26 | +47 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 24 | +30 | 67 | |
| 4 | 34 | 66 - 42 | +24 | 62 | |
| 5 | 34 | 52 - 23 | +29 | 62 | |
| 6 | 34 | 35 - 23 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 45 | +3 | 46 | |
| 10 | 34 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 57 | -19 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 49 | -20 | 37 | |
| 14 | 34 | 27 - 43 | -16 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 34 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 21 - 65 | -44 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 92 | -69 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
45Ghi được48
35Thủng lưới45
1.32Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai23