El Palmar vs UCAM Murcia II
Tỷ số chung cuộc: El Palmar 0-4 UCAM Murcia II tại Tercera División RFEF - Group 13, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: El Palmar thắng 1, hòa 1, UCAM Murcia II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 31
- Sân vận động
- Polideportivo Municipal El Palmar, El Palmar
- Phong độ
- LLDLW El Palmar
- WDDDL UCAM Murcia II
- 7' 0-1 Marcos Pérez
- HT0-1
- 46' ▲ Diego Sánchez ▼ Sergio González
- 46' ▲ José Pedrosa ▼ Javi López
- 55' 0-2 Alex Torres
- 61' 0-3 Daviti11m
- 68' ▲ David Vidal ▼ Daviti
- 68' ▲ Óscar Zorrilla ▼ Alex Torres
- 68' ▲ Luis Gutiérrez ▼ Tomás Inglés
- 72' ▲ D. Denot ▼ Borjita García
- 72' ▲ Juan López ▼ Álvaro Marín
- 73' ▲ David ▼ Francisco Resta
- 73' ▲ Román Fita ▼ Alejandro Domingo
- 74' 0-4 José Pedrosa
- FT0-4
Đội hình
- Destiny Okpaka
- Álvaro Marín ▼ 72'
- Antonio Escribano
- José María
- Jorge Palacios
- Borjita García ▼ 72'
- Javi Pelayo
- Carlos Felipe
- Sergio González ▼ 46'
- Francisco Resta ▼ 73'
- Chema Díaz
Dự bị 4
- Diego Sánchez ▲ 46'
- D. Denot ▲ 72'
- Juan López ▲ 72'
- David ▲ 73'
- Fernando Montoya
- Alex Torres ▼ 68'
- Christian Kontchou
- Daviti ▼ 68'
- Marcos Pérez
- Vidal
- Javi López ▼ 46'
- Iker Ivorra
- Iker Abellán
- Tomás Inglés ▼ 68'
- Alejandro Domingo ▼ 73'
Dự bị 5
- José Pedrosa ▲ 46'
- David Vidal ▲ 68'
- Óscar Zorrilla ▲ 68'
- Luis Gutiérrez ▲ 68'
- Román Fita ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 19 | +34 | 78 | |
| 2 | 34 | 67 - 33 | +34 | 68 | |
| 3 | 34 | 44 - 24 | +20 | 68 | |
| 4 | 34 | 42 - 24 | +18 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 32 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 64 - 30 | +34 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 8 | 34 | 39 - 23 | +16 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 51 | -15 | 40 | |
| 11 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 33 - 52 | -19 | 36 | |
| 13 | 34 | 40 - 65 | -25 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 36 | |
| 15 | 34 | 35 - 53 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 65 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 31 - 90 | -59 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được42
52Thủng lưới24
0.97Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai28