UCAM Murcia II vs El Palmar
Tỷ số chung cuộc: UCAM Murcia II 1-2 El Palmar tại Tercera División RFEF - Group 13, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UCAM Murcia II thắng 4, hòa 1, El Palmar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio BeSoccer La Condomina, Murcia
- Phong độ
- WDDDL UCAM Murcia II
- LLDLW El Palmar
- 10' Iker Ivorra 1-0
- 16' 1-1 Rubén11m
- 19' 1-2 Diego Sánchez
- HT1-2
- 62' ▲ Óscar Zorrilla ▼ Tomás Inglés
- 62' ▲ Antonio Escribano ▼ Mikel Fernández
- 72' ▲ Carlos Felipe ▼ Sam Philip
- 73' ▲ Alex Torres ▼ Adri González
- 73' ▲ Daviti ▼ Vidal
- 81' ▲ Alejandro Domingo ▼ Víctor Esquerdo
- 81' ▲ Marcos Pérez ▼ David Vidal
- 89' ▲ Diego Cárceles ▼ Miguel Guirao
- 89' ▲ Sergio González ▼ Chema Díaz
- 89' ▲ José María ▼ Francisco Resta
- FT1-2
Đội hình
- Fernando Montoya
- David Vidal ▼ 81'
- Christian Kontchou
- Ignacio Martinez
- Vidal ▼ 73'
- Adri González ▼ 73'
- Iker Ivorra
- Víctor Esquerdo ▼ 81'
- José Pedrosa
- Iker Abellán
- Tomás Inglés ▼ 62'
Dự bị 5
- Óscar Zorrilla ▲ 62'
- Alex Torres ▲ 73'
- Daviti ▲ 73'
- Alejandro Domingo ▲ 81'
- Marcos Pérez ▲ 81'
- Javier Abellán
- Mikel Fernández ▼ 62'
- David
- Jorge Palacios
- Miguel Guirao ▼ 89'
- Javi Pelayo
- Rubén
- Francisco Resta ▼ 89'
- Diego Sánchez
- Chema Díaz ▼ 89'
- Sam Philip ▼ 72'
Dự bị 5
- Antonio Escribano ▲ 62'
- Carlos Felipe ▲ 72'
- Diego Cárceles ▲ 89'
- Sergio González ▲ 89'
- José María ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 19 | +34 | 78 | |
| 2 | 34 | 67 - 33 | +34 | 68 | |
| 3 | 34 | 44 - 24 | +20 | 68 | |
| 4 | 34 | 42 - 24 | +18 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 32 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 64 - 30 | +34 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 8 | 34 | 39 - 23 | +16 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 51 | -15 | 40 | |
| 11 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 33 - 52 | -19 | 36 | |
| 13 | 34 | 40 - 65 | -25 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 36 | |
| 15 | 34 | 35 - 53 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 65 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 31 - 90 | -59 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được33
24Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận0.97
17Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai19