El Palmar vs UCAM Murcia II
Tỷ số chung cuộc: El Palmar 1-3 UCAM Murcia II tại Tercera División RFEF - Group 13, 11 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: El Palmar thắng 1, hòa 1, UCAM Murcia II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 9
- Sân vận động
- Polideportivo Municipal El Palmar, El Palmar
- Phong độ
- LLDLW El Palmar
- WDDDL UCAM Murcia II
- 5' 0-1 José Serrallé
- 45'+3 0-2 Alejandro Pérez
- HT0-2
- 46' ▲ Fer García ▼ José Serrallé
- 51' 0-3 Xente Vila
- 55' ▲ Antonio Escribano ▼ Pablo Abadía
- 65' ▲ Adel Chellabi ▼ Ángel Écija
- 65' ▲ Julián Martínez ▼ Alejandro Pérez
- 65' ▲ Alejandro Domingo ▼ Iker Carbonell
- 70' Diego Sánchez 1-3
- 77' ▲ Ortuño ▼ David Valverde
- 77' ▲ Ivan Grozev ▼ Guille Lozano
- 82' ▲ Miguel Gálvez ▼ Darío
- 86' ▲ Óscar Torres ▼ Xente Vila
- FT1-3
Đội hình
- Marc Aznar
- Baró Moreno
- Jorge Palacios
- Alejandro Pascual
- Sergio Sánchez
- Pablo Abadía ▼ 55'
- Sergio Cases
- Ángel Écija ▼ 65'
- Diego Sánchez
- David Valverde ▼ 77'
- Guille Lozano ▼ 77'
Dự bị 4
- Antonio Escribano ▲ 55'
- Adel Chellabi ▲ 65'
- Ortuño ▲ 77'
- Ivan Grozev ▲ 77'
- Fernando Montoya
- Daniel Montes
- Iker Carbonell ▼ 65'
- Luca
- Ángel Castaño
- Álejandro Bueno
- José Serrallé ▼ 46'
- Xente Vila ▼ 86'
- Darío ▼ 82'
- Alejandro Pérez ▼ 65'
- Román Fita
Dự bị 5
- Fer García ▲ 46'
- Julián Martínez ▲ 65'
- Alejandro Domingo ▲ 65'
- Miguel Gálvez ▲ 82'
- Óscar Torres ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 22 | +40 | 78 | |
| 2 | 34 | 73 - 26 | +47 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 24 | +30 | 67 | |
| 4 | 34 | 66 - 42 | +24 | 62 | |
| 5 | 34 | 52 - 23 | +29 | 62 | |
| 6 | 34 | 35 - 23 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 45 | +3 | 46 | |
| 10 | 34 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 57 | -19 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 49 | -20 | 37 | |
| 14 | 34 | 27 - 43 | -16 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 34 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 21 - 65 | -44 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 92 | -69 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
48Ghi được45
45Thủng lưới35
1.41Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai24