La Unión Atlético vs Deportiva Minera
Tỷ số chung cuộc: La Unión Atlético 2-0 Deportiva Minera tại Tercera División RFEF - Group 13, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: La Unión Atlético thắng 5, hòa 2, Deportiva Minera thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Municipal, La Unión
- Trọng tài
- Juan López
- Phong độ
- LLWLW La Unión Atlético
- WWWWW Deportiva Minera
- HT0-0
- 52' ▲ Thales Fidélis ▼ Francisco Molina
- 52' ▲ Dani Ruiz ▼ Nasta
- 66' David Valdeolivas 1-0
- 70' ▲ Paco Quiles ▼ Chiqui
- 75' Josema Vivancos 2-0
- 76' ▲ Dani Díez ▼ Sergio Arribas
- 76' ▲ Fran Cortés ▼ Josema Vivancos
- 83' ▲ Sergi Valls ▼ Javi Grillo
- 83' ▲ José García ▼ Diego Piquero
- 83' ▲ Victor ▼ D. Rossetto
- 89' ▲ S. De Echevarría ▼ Sergio Jiménez
- FT2-0
Đội hình
- Nico Garnés
- Mario Hernández
- Walter Navarro
- David Valdeolivas
- Sergio Jiménez ▼ 89'
- Sergio Arribas ▼ 76'
- Monty
- Javi Grillo ▼ 83'
- Vitolo
- Tato
- Josema Vivancos ▼ 76'
Dự bị 4
- Dani Díez ▲ 76'
- Fran Cortés ▲ 76'
- Sergi Valls ▲ 83'
- S. De Echevarría ▲ 89'
- Marcos Morales
- Chiqui ▼ 70'
- Manolo Garcia
- Francisco Molina ▼ 52'
- D. Rossetto ▼ 83'
- Jorge Serrano
- Gabri
- Franco
- Diego Piquero ▼ 83'
- Nasta ▼ 52'
- Chema
Dự bị 5
- Thales Fidélis ▲ 52'
- Dani Ruiz ▲ 52'
- Paco Quiles ▲ 70'
- José García ▲ 83'
- Victor ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 15 | +40 | 69 | |
| 2 | 30 | 54 - 28 | +26 | 58 | |
| 3 | 30 | 39 - 23 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 53 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 51 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 50 | |
| 7 | 30 | 39 - 32 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 37 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 39 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 51 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 31 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 43 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 20 - 38 | -18 | 25 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 21 | |
| 16 | 30 | 22 - 67 | -45 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu31
48Ghi được34
26Thủng lưới56
1.3Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai24