La Unión Atlético vs Deportiva Minera
Tỷ số chung cuộc: La Unión Atlético 1-1 Deportiva Minera tại Tercera División RFEF - Group 13, 7 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: La Unión Atlético thắng 5, hòa 2, Deportiva Minera thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Municipal, La Unión
- Trọng tài
- Alejandro Clemente
- Phong độ
- LLWLW La Unión Atlético
- WWWWW Deportiva Minera
- 26' ▲ Alberto ▼ Sergio Jiménez
- 26' ▲ Chema ▼ D. Rivero
- HT0-0
- 49' 0-1 Fernando Ruiz
- 63' ▲ Miguel ▼ Harri
- 63' ▲ Juan Acosta ▼ Perico
- 65' ▲ Carlos Marín ▼ Santi
- 72' Ketchup11m 1-1
- 76' ▲ Nono ▼ Iván Santisteban
- 76' ▲ Nico Abenza ▼ Antonio Trujillo
- 87' ▲ Rivo ▼ Fernando Ruiz
- 87' ▲ Ismael ▼ Álvaro
- FT1-1
Đội hình
- Hugo Guil
- Ayala
- Iván Santisteban ▼ 76'
- Julio Algar
- Harri ▼ 63'
- Sergio Jiménez ▼ 26'
- Ketchup
- David Valdeolivas
- Perico ▼ 63'
- Renato
- D. Rivero ▼ 26'
Dự bị 5
- Alberto ▲ 26'
- Chema ▲ 26'
- Miguel ▲ 63'
- Juan Acosta ▲ 63'
- Nono ▲ 76'
- Marcos Morales
- Chiqui
- Pani
- Manolo Garcia
- Fernando Ruiz ▼ 87'
- D. Rossetto
- Álvaro ▼ 87'
- Rubén
- Santi ▼ 65'
- Antonio Trujillo ▼ 76'
- Daniel Martinez
Dự bị 4
- Carlos Marín ▲ 65'
- Nico Abenza ▲ 76'
- Rivo ▲ 87'
- Ismael ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 27 - 12 | +15 | 43 | |
| 1 | 20 | 36 - 14 | +22 | 44 | |
| 2 | 20 | 43 - 8 | +35 | 44 | |
| 3 | 20 | 30 - 11 | +19 | 43 | |
| 3 | 20 | 25 - 9 | +16 | 37 | |
| 4 | 20 | 33 - 19 | +14 | 36 | |
| 4 | 20 | 22 - 21 | +1 | 27 | |
| 5 | 20 | 23 - 25 | -2 | 27 | |
| 5 | 20 | 30 - 27 | +3 | 32 | |
| 6 | 20 | 21 - 19 | +2 | 26 | |
| 6 | 20 | 28 - 23 | +5 | 26 | |
| 7 | 20 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 7 | 20 | 17 - 23 | -6 | 23 | |
| 8 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 9 | 20 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 9 | 20 | 24 - 36 | -12 | 20 | |
| 10 | 20 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 10 | 20 | 18 - 31 | -13 | 16 | |
| 11 | 20 | 9 - 57 | -48 | 4 | |
| 11 | 20 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu30
39Ghi được36
24Thủng lưới32
1.5Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai17