CD Tenerife II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Buzanada

CD Tenerife II vs Buzanada

Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife II 1-0 Buzanada tại Tercera División RFEF - Group 12, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: CD Tenerife II thắng 6, hòa 3, Buzanada thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 6
Trọng tài
Jhovanny Osa
Phong độ
WLLLL CD Tenerife II
LLWWL Buzanada
  1. HT0-0
  2. 46' Facu Edgar
  3. 46' J. Pérez Aday
  4. 61' Raúl Félix Alonso
  5. 65' Borjita Lionel
  6. 65' Bata Jou
  7. 69' Aythami Eduardo Suárez
  8. 69' Ale Martínez Dylan
  9. 75' M. Cedrez 1-0
  10. 77' Pedro González Efrén
  11. 89' Pablo Lie
  12. 89' Borja Bethencourt Eleder Marrero
  13. FT1-0

Đội hình

CD Tenerife II HLV: Mazinho
  1. Alejandro Medina
  2. Antón Quindimil
  3. Jeremy
  4. O. Jaiteh
  5. Eduardo Suárez ▼ 69'
  6. Eleder Marrero ▼ 89'
  7. Félix Alonso ▼ 61'
  8. Dylan ▼ 69'
  9. M. Cedrez
  10. Teto
  11. Lie ▼ 89'

Dự bị 5

  1. Raúl ▲ 61'
  2. Aythami ▲ 69'
  3. Ale Martínez ▲ 69'
  4. Pablo ▲ 89'
  5. Borja Bethencourt ▲ 89'
Buzanada HLV: Willy Barroso
  1. Gabri
  2. Christian Zolorzano
  3. Edgar ▼ 46'
  4. Matias Pezzolesi
  5. Jou ▼ 65'
  6. Efrén ▼ 77'
  7. Aday ▼ 46'
  8. Víctor
  9. Tito
  10. Lionel ▼ 65'
  11. Pirri

Dự bị 5

  1. Facu ▲ 46'
  2. J. Pérez ▲ 46'
  3. Borjita ▲ 65'
  4. Bata ▲ 65'
  5. Pedro González ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Paso
32 44 - 27 +17 59
2
UD Las Palmas III
32 47 - 30 +17 58
3
CD Tenerife II
32 49 - 31 +18 57
4
Arucas
32 44 - 30 +14 56
5
Villa Santa Brígida
32 45 - 37 +8 48
6
Unión Sur Yaiza
32 42 - 43 -1 47
7
Gran Tarajal
32 46 - 40 +6 47
8
Santa Úrsula
32 35 - 37 -2 46
9
La Cuadra
32 46 - 35 +11 46
10
Marino
32 37 - 30 +7 45
11
Lanzarote
32 28 - 24 +4 44
12
Buzanada
32 35 - 33 +2 44
13
Herbania
32 27 - 33 -6 43
14
Tenisca
32 37 - 45 -8 40
15
Vera
32 27 - 37 -10 40
16
Unión Viera
32 24 - 51 -27 30
17
Las Zocas
32 14 - 64 -50 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
49Ghi được35
31Thủng lưới33
1.53Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu