Buzanada
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CD Tenerife II

Buzanada vs CD Tenerife II

Tỷ số chung cuộc: Buzanada 0-1 CD Tenerife II tại Tercera División RFEF - Group 12, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Buzanada thắng 0, hòa 0, CD Tenerife II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 13
Sân vận động
Campo Municipal de Fútbol Clementina de Bello, Buzanada
Phong độ
LLWWL Buzanada
WLLLL CD Tenerife II
  1. HT0-0
  2. 46' Fran Sabina Ethyan González
  3. 46' Adrián Toledo Gabriel Quintero
  4. 65' Raúl Cacho
  5. 70' 0-1 Fran Sabina
  6. 82' Fabio Muni
  7. 82' Jou Jorge Hernández
  8. 88' Álex Medina Facu Scrollini
  9. 88' Óscar Brian Martín
  10. 89' D. Godoy A. Sarr
  11. FT0-1

Đội hình

Buzanada HLV: Adonai Martín
  1. Giova
  2. Zeben
  3. Tato
  4. Echedey
  5. Aita
  6. Facu Scrollini▼ 88'
  7. Muni▼ 82'
  8. Ibra
  9. Agoney González
  10. Brian Martín▼ 88'
  11. Jorge Hernández▼ 82'

Dự bị 4

  1. Fabio▲ 82'
  2. Jou▲ 82'
  3. Álex Medina▲ 88'
  4. Óscar▲ 88'
CD Tenerife II HLV: Mazinho
  1. Moha Ramos
  2. O. Jaiteh
  3. Isaac Hernández
  4. Matias Pezzolesi
  5. Javi
  6. Cacho▼ 65'
  7. Félix Alonso
  8. Gabriel Quintero▼ 46'
  9. Fabricio
  10. Ethyan González▼ 46'
  11. A. Sarr▼ 89'

Dự bị 4

  1. Fran Sabina▲ 46'
  2. Adrián Toledo▲ 46'
  3. Raúl▲ 65'
  4. D. Godoy▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
29Ghi được68
42Thủng lưới22
0.85Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu