Buzanada
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Tenerife II

Buzanada vs CD Tenerife II

Tỷ số chung cuộc: Buzanada 1-1 CD Tenerife II tại Tercera División RFEF - Group 12, 17 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Buzanada thắng 0, hòa 3, CD Tenerife II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 9
Sân vận động
Campo Municipal de Fútbol Clementina de Bello, Buzanada
Trọng tài
Carlos Franco
Phong độ
LLWWL Buzanada
WLLLL CD Tenerife II
  1. 2' 0-1 David Rodríguez
  2. HT0-1
  3. 46' Víctor Christian Zolorzano
  4. 53' Etyan Alejandro Fuentes
  5. 54' Matías Lionel
  6. 65' Pirri Adán Pérez
  7. 65' Bata Maxi
  8. 74' Tito Thierno
  9. 74' Owen Aythami
  10. 79' Bata 1-1
  11. 87' Damián Efrén
  12. 90'+1 Pablo Ale Martínez
  13. FT1-1

Đội hình

Buzanada HLV: Willy Barroso
  1. Gabri
  2. Christian Zolorzano ▼ 46'
  3. Edgar
  4. Joel
  5. Maxi ▼ 65'
  6. Efrén ▼ 87'
  7. Mendy
  8. Adán Pérez ▼ 65'
  9. Arturo
  10. Lionel ▼ 54'
  11. Borjita

Dự bị 5

  1. Víctor ▲ 46'
  2. Matías ▲ 54'
  3. Pirri ▲ 65'
  4. Bata ▲ 65'
  5. Damián ▲ 87'
CD Tenerife II HLV: Mazinho
  1. Victor
  2. Yeremy
  3. David Rodríguez
  4. O. Jaiteh
  5. Aythami ▼ 74'
  6. Ale Cruz
  7. Ale Martínez ▼ 90'
  8. J. Chris
  9. Matías
  10. Alejandro Fuentes ▼ 53'
  11. Thierno ▼ 74'

Dự bị 4

  1. Etyan ▲ 53'
  2. Tito ▲ 74'
  3. Owen ▲ 74'
  4. Pablo ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mensajero
20 28 - 17 +11 40
1
UD San Fernando
18 27 - 17 +10 33
2
Panadería Pulido
18 22 - 14 +8 32
2
Tenisca
20 37 - 20 +17 35
3
Atlético Paso
20 28 - 15 +13 33
3
UD Las Palmas III
18 26 - 22 +4 30
4
Buzanada
20 29 - 21 +8 32
4
Gran Tarajal
18 18 - 12 +6 29
5
CD Tenerife II
20 33 - 26 +7 31
5
Unión Viera
18 26 - 30 -4 26
6
Lanzarote
18 18 - 17 +1 24
6
Santa Úrsula
20 22 - 19 +3 29
7
La Cuadra
18 25 - 30 -5 24
7
Vera
20 24 - 24 0 29
8
Atlético Tacoronte
20 21 - 28 -7 25
8
Guía
18 18 - 28 -10 19
9
Atlético Victoria
20 16 - 30 -14 21
9
Villa Santa Brígida
18 18 - 21 -3 18
10
Arucas
18 20 - 27 -7 16
10
Güímar
20 19 - 34 -15 14
11
Ibarra
20 10 - 33 -23 10
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được43
26Thủng lưới28
1.58Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu