Tenisca
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
UD Las Palmas III

Tenisca vs UD Las Palmas III

Tỷ số chung cuộc: Tenisca 2-1 UD Las Palmas III tại Tercera División RFEF - Group 12, 6 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tenisca thắng 4, hòa 1, UD Las Palmas III thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 - 2nd Phase · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Virgen de Las Nieves, Santa Cruz de la Palma (La Palma)
Trọng tài
Josue González
Phong độ
LDLWL Tenisca
WWWLL UD Las Palmas III
  1. 29' 0-1 Samu
  2. HT0-1
  3. 58' Isaac Echedey
  4. 63' Dani López11m 1-1
  5. 69' Edián Isi López
  6. 69' Pol Samu
  7. 76' Daniel Hernández Aarón
  8. 80' N. Pérez Chema
  9. 80' José Ángel Joaquín
  10. 80' Carlos Galván Ian Bolaños
  11. 80' Fran Gil 2-1
  12. 90'+1 Curbelo Sullivan
  13. FT2-1

Đội hình

Tenisca HLV: José Almeida
  1. J. Gárate
  2. Fran Gil
  3. Orlando
  4. Kilian Cardenes
  5. Chema ▼ 80'
  6. Ale Rivero
  7. Omar
  8. Aarón ▼ 76'
  9. Agoney González
  10. Dani López
  11. Sullivan ▼ 90'

Dự bị 3

  1. Daniel Hernández ▲ 76'
  2. N. Pérez ▲ 80'
  3. Curbelo ▲ 90'
UD Las Palmas III HLV: Yoni Oujo
  1. Cendón
  2. Isi López ▼ 69'
  3. Ian Bolaños ▼ 80'
  4. Echedey ▼ 58'
  5. Yeray Delgado
  6. Daniel Ojeda
  7. Julen Perez
  8. Cristian Abreu
  9. Samu ▼ 69'
  10. Joaquín ▼ 80'
  11. Pipo

Dự bị 5

  1. Isaac ▲ 58'
  2. Edián ▲ 69'
  3. Pol ▲ 69'
  4. José Ángel ▲ 80'
  5. Carlos Galván ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mensajero
20 28 - 17 +11 40
1
UD San Fernando
18 27 - 17 +10 33
2
Panadería Pulido
18 22 - 14 +8 32
2
Tenisca
20 37 - 20 +17 35
3
Atlético Paso
20 28 - 15 +13 33
3
UD Las Palmas III
18 26 - 22 +4 30
4
Buzanada
20 29 - 21 +8 32
4
Gran Tarajal
18 18 - 12 +6 29
5
CD Tenerife II
20 33 - 26 +7 31
5
Unión Viera
18 26 - 30 -4 26
6
Lanzarote
18 18 - 17 +1 24
6
Santa Úrsula
20 22 - 19 +3 29
7
La Cuadra
18 25 - 30 -5 24
7
Vera
20 24 - 24 0 29
8
Atlético Tacoronte
20 21 - 28 -7 25
8
Guía
18 18 - 28 -10 19
9
Atlético Victoria
20 16 - 30 -14 21
9
Villa Santa Brígida
18 18 - 21 -3 18
10
Arucas
18 20 - 27 -7 16
10
Güímar
20 19 - 34 -15 14
11
Ibarra
20 10 - 33 -23 10
Relegation Round

So sánh

28Trận đấu24
53Ghi được32
36Thủng lưới33
1.89Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu