UD Las Palmas III
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Tenisca

UD Las Palmas III vs Tenisca

Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas III 2-2 Tenisca tại Tercera División RFEF - Group 12, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas III thắng 3, hòa 1, Tenisca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 - 2nd Phase · Vòng 3
Sân vận động
Campo de Fútbol Juan Guedes, Las Palmas de Gran Canaria
Trọng tài
Aridane Hernández
Phong độ
WWWLL UD Las Palmas III
LDLWL Tenisca
  1. 16' 0-1 Dani López11m
  2. 21' Omarphản lưới 1-1
  3. HT1-1
  4. 67' Guayre Daniel Hernández
  5. 69' 1-2 Sullivan
  6. 73' Samu Ian Bolaños
  7. 75' Lorenzo Bianco Echedey
  8. 85' Yadam José Ángel
  9. 85' Moller Joaquín
  10. 86' Aarón Sullivan
  11. 90'+1 Isi López 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

UD Las Palmas III HLV: Yoni Oujo
  1. Cendón
  2. Isi López
  3. Ian Bolaños ▼ 73'
  4. Isaac
  5. Brian
  6. Echedey ▼ 75'
  7. Daniel Ojeda
  8. Julen Perez
  9. José Ángel ▼ 85'
  10. Joaquín ▼ 85'
  11. Alberto Moleiro

Dự bị 4

  1. Samu ▲ 73'
  2. Lorenzo Bianco ▲ 75'
  3. Yadam ▲ 85'
  4. Moller ▲ 85'
Tenisca HLV: José Almeida
  1. J. Gárate
  2. Fran Gil
  3. Orlando
  4. Kilian Cardenes
  5. Daniel Hernández ▼ 67'
  6. Chema
  7. Ale Rivero
  8. Omar
  9. Agoney González
  10. Dani López
  11. Sullivan ▼ 86'

Dự bị 2

  1. Guayre ▲ 67'
  2. Aarón ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mensajero
20 28 - 17 +11 40
1
UD San Fernando
18 27 - 17 +10 33
2
Panadería Pulido
18 22 - 14 +8 32
2
Tenisca
20 37 - 20 +17 35
3
Atlético Paso
20 28 - 15 +13 33
3
UD Las Palmas III
18 26 - 22 +4 30
4
Buzanada
20 29 - 21 +8 32
4
Gran Tarajal
18 18 - 12 +6 29
5
CD Tenerife II
20 33 - 26 +7 31
5
Unión Viera
18 26 - 30 -4 26
6
Lanzarote
18 18 - 17 +1 24
6
Santa Úrsula
20 22 - 19 +3 29
7
La Cuadra
18 25 - 30 -5 24
7
Vera
20 24 - 24 0 29
8
Atlético Tacoronte
20 21 - 28 -7 25
8
Guía
18 18 - 28 -10 19
9
Atlético Victoria
20 16 - 30 -14 21
9
Villa Santa Brígida
18 18 - 21 -3 18
10
Arucas
18 20 - 27 -7 16
10
Güímar
20 19 - 34 -15 14
11
Ibarra
20 10 - 33 -23 10
Relegation Round

So sánh

24Trận đấu28
32Ghi được53
33Thủng lưới36
1.33Bàn thắng mỗi trận1.89
7Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu