Alcúdia
2 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Portmany

Alcúdia vs Portmany

Tỷ số chung cuộc: Alcúdia 2-4 Portmany tại Tercera División RFEF - Group 11, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alcúdia thắng 2, hòa 2, Portmany thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 30
Sân vận động
Estadi Municipal Els Arcs, Mallorca
Phong độ
DWDLW Alcúdia
WDDLL Portmany
  1. 39' Adrián Núñez 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' Felipe Arana Carles Cortés
  4. 56' 1-1 Jorge Beltran
  5. 58' 1-2 Jorge Beltran
  6. 63' S. Rosa Roberto Ruiz
  7. 63' Sami El Ouarit Gorka Ramón
  8. 66' 1-3 Jorge Beltran
  9. 69' Sebas Adrián Núñez
  10. 69' Pep Frontera Félix Martínez
  11. 79' César Ruiz Jaume Mairata
  12. 79' Toni Planas Daniel Pérez
  13. 80' Manu García G. Vaccarini
  14. 87' Miquel Ripoll11m 2-3
  15. 88' Miguel Ángel Jorge Beltran
  16. 90'+3 2-4 S. Rosa
  17. FT2-4

Đội hình

Alcúdia HLV: Miguel Ponce
  1. Rubén Rodríguez
  2. Francesc Vaz
  3. Rubén Castro
  4. Jaume Mairata ▼ 79'
  5. Cristófol Rigo
  6. Carles Cortés ▼ 52'
  7. Daniel Pérez ▼ 79'
  8. Félix Martínez ▼ 69'
  9. Miquel Ripoll
  10. Pablo González
  11. Adrián Núñez ▼ 69'

Dự bị 5

  1. Felipe Arana ▲ 52'
  2. Sebas ▲ 69'
  3. Pep Frontera ▲ 69'
  4. César Ruiz ▲ 79'
  5. Toni Planas ▲ 79'
Portmany HLV: Carlos Rico
  1. Javi Seral
  2. Álex Romero
  3. Víctor Hurtado
  4. Melli
  5. Mora
  6. Gorka Ramón ▼ 63'
  7. M. Sock
  8. Airam López
  9. G. Vaccarini ▼ 80'
  10. Roberto Ruiz ▼ 63'
  11. Jorge Beltran ▼ 88'

Dự bị 4

  1. S. Rosa ▲ 63'
  2. Sami El Ouarit ▲ 63'
  3. Manu García ▲ 80'
  4. Miguel Ángel ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
51Ghi được43
53Thủng lưới51
1.5Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu