Alcúdia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Portmany

Alcúdia vs Portmany

Tỷ số chung cuộc: Alcúdia 2-0 Portmany tại Tercera División RFEF - Group 11, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alcúdia thắng 2, hòa 2, Portmany thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 21
Sân vận động
Estadi Municipal Els Arcs, Mallorca
Phong độ
DWDLW Alcúdia
WDDLL Portmany
  1. 23' Miquel Ripoll11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Rubén Núñez Manu García
  4. 60' Javi Lopez Tomi Riusech
  5. 60' Pep Frontera Alba
  6. 65' Brandon Martinez Dani Reales
  7. 75' M. Diop
  8. 75' M. Diop
  9. 75' Miquel Ripoll11m 2-0
  10. 77' Niki M. Ndao
  11. 81' Samba Sidibe César Ruiz
  12. 87' Cristobal Masanet Jaume Mairata
  13. 87' Sami El Ouarit B. Essabbar
  14. 87' Adrian Martín Jorge Beltran
  15. FT2-0

Đội hình

Alcúdia HLV: Miguel Ponce
  1. Tomeu Villarreal
  2. Rubén Castro
  3. Jaume Mairata ▼ 87'
  4. César Ruiz ▼ 81'
  5. Cristófol Rigo
  6. Bernat Cantallops
  7. Marti Payeras
  8. Tomi Riusech ▼ 60'
  9. Miquel Ripoll
  10. Pablo González
  11. Alba ▼ 60'

Dự bị 4

  1. Javi Lopez ▲ 60'
  2. Pep Frontera ▲ 60'
  3. Samba Sidibe ▲ 81'
  4. Cristobal Masanet ▲ 87'
Portmany HLV: Vicente Román
  1. Javi Seral
  2. Álex Romero
  3. Manu García ▼ 46'
  4. Víctor Hurtado
  5. Josep Díez
  6. M. Ndao ▼ 77'
  7. Gorka Ramón
  8. M. Sock
  9. B. Essabbar ▼ 87'
  10. Jorge Beltran ▼ 87'
  11. Dani Reales ▼ 65'

Dự bị 5

  1. Rubén Núñez ▲ 46'
  2. Brandon Martinez ▲ 65'
  3. Niki ▲ 77'
  4. Sami El Ouarit ▲ 87'
  5. Adrian Martín ▲ 87'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
54Ghi được38
44Thủng lưới38
1.59Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu