Portmany vs Alcúdia
Tỷ số chung cuộc: Portmany 3-3 Alcúdia tại Tercera División RFEF - Group 11, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portmany thắng 2, hòa 2, Alcúdia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Sant Antoni, Sant Antoni de Portmany
- Phong độ
- WDDLL Portmany
- DWDLW Alcúdia
- 14' G. Vaccarini 1-0
- 45' 1-1 Pablo González
- HT1-1
- 58' G. Vaccarini 2-1
- 60' ▲ Roberto Ruiz ▼ Sami El Ouarit
- 66' ▲ Tomi Riusech ▼ Tolo
- 66' 2-2 Miquel Ripoll11m
- 73' ▲ Llorenç Serra ▼ Francesc Vaz
- 76' 2-3 Miquel Ripoll11m
- 83' ▲ Antonio Archidona ▼ Miguel Ángel
- 83' ▲ Gorka Ramón ▼ Mora
- 83' Mora11m 3-3
- 89' ▲ Gabriel Comas ▼ Jaume Mairata
- 89' ▲ Bernat Cantallops ▼ Marti Payeras
- 90'+1 ▲ Brandon Martinez ▼ Dani Reales
- FT3-3
Đội hình
- N. Hartmann
- Álex Romero
- Niki
- Josep Díez
- M. Ndao
- Mora ▼ 83'
- M. Sock
- Sami El Ouarit ▼ 60'
- G. Vaccarini
- Miguel Ángel ▼ 83'
- Dani Reales ▼ 90'
Dự bị 4
- Roberto Ruiz ▲ 60'
- Antonio Archidona ▲ 83'
- Gorka Ramón ▲ 83'
- Brandon Martinez ▲ 90'
- Rubén Rodríguez
- Francesc Vaz ▼ 73'
- Rubén Castro
- Pep Frontera
- Jaume Mairata ▼ 89'
- César Ruiz
- Cristófol Rigo
- Marti Payeras ▼ 89'
- Miquel Ripoll
- Pablo González
- Tolo ▼ 66'
Dự bị 4
- Tomi Riusech ▲ 66'
- Llorenç Serra ▲ 73'
- Gabriel Comas ▲ 89'
- Bernat Cantallops ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 15 | +58 | 87 | |
| 2 | 34 | 72 - 16 | +56 | 74 | |
| 3 | 34 | 63 - 15 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 6 | 34 | 46 - 23 | +23 | 56 | |
| 7 | 34 | 44 - 32 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 54 - 44 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 51 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 98 | -72 | 17 | |
| 18 | 34 | 22 - 106 | -84 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được54
38Thủng lưới44
1.12Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai33