Collerense
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Portmany

Collerense vs Portmany

Tỷ số chung cuộc: Collerense 0-2 Portmany tại Tercera División RFEF - Group 11, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Collerense thắng 2, hòa 1, Portmany thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Municipal Coll d’en Rebassa, Mallorca
Phong độ
LWWLL Collerense
WDDLL Portmany
  1. 34' 0-1 S. Rosa
  2. HT0-1
  3. 46' Sami El Ouarit Roberto Ruiz
  4. 46' 0-2 Jorge Beltran
  5. 65' Alejandro Ocampo S. Riverón
  6. 65' Donato Cendrós Victor González
  7. 75' Sergi Garcés Dennis Pastor
  8. 75' Christian Díaz Adrian Rodado
  9. 75' Izan Granados Juli
  10. 83' Brandon Martinez Jorge Beltran
  11. 83' Niki S. Rosa
  12. FT0-2

Đội hình

Collerense HLV: Miguel Espadas
  1. Brandon Arcila
  2. Adrian Rodado ▼ 75'
  3. Marc Galmes
  4. José Custodio
  5. Victor González ▼ 65'
  6. Isaac
  7. Juli ▼ 75'
  8. Ignacio Sanchez
  9. S. Riverón ▼ 65'
  10. Dennis Pastor ▼ 75'
  11. Adrián Cuba

Dự bị 5

  1. Alejandro Ocampo ▲ 65'
  2. Donato Cendrós ▲ 65'
  3. Sergi Garcés ▲ 75'
  4. Christian Díaz ▲ 75'
  5. Izan Granados ▲ 75'
Portmany HLV: Vicente Román
  1. Enric Tarrés
  2. N. Hartmann
  3. Álex Romero
  4. Manu García
  5. Víctor Hurtado
  6. Melli
  7. M. Sock
  8. G. Vaccarini
  9. S. Rosa ▼ 83'
  10. Roberto Ruiz ▼ 46'
  11. Jorge Beltran ▼ 83'

Dự bị 3

  1. Sami El Ouarit ▲ 46'
  2. Brandon Martinez ▲ 83'
  3. Niki ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
42Ghi được43
48Thủng lưới51
1.24Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu