Collerense vs Portmany
Tỷ số chung cuộc: Collerense 1-0 Portmany tại Tercera División RFEF - Group 11, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Collerense thắng 2, hòa 1, Portmany thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Municipal Coll d’en Rebassa, Mallorca
- Phong độ
- LWWLL Collerense
- WDDLL Portmany
- 10' Nacho Martínez11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Xavi Oriola ▼ Dennis Pastor
- 60' ▲ Roberto Ruiz ▼ Dani Reales
- 60' ▲ Álex Romero ▼ Víctor Hurtado
- 65' ▲ Donato Cendrós ▼ Marco
- 65' ▲ Cristian Sánchez ▼ Ignacio Sanchez
- 65' ▲ Sergi Garcés ▼ Xisco García
- 71' ▲ Sami El Ouarit ▼ B. Essabbar
- 75' ▲ Chechu ▼ David Turmo
- 89' ▲ Brandon Martinez ▼ Manu García
- FT1-0
Đội hình
- Brandon Arcila
- José Liñán
- José Custodio
- Jorge Cardeño
- Nacho Martínez
- Xisco García ▼ 65'
- Álex Ebulabate
- David Turmo ▼ 75'
- Marco ▼ 65'
- Ignacio Sanchez ▼ 65'
- Dennis Pastor ▼ 46'
Dự bị 5
- Xavi Oriola ▲ 46'
- Donato Cendrós ▲ 65'
- Cristian Sánchez ▲ 65'
- Sergi Garcés ▲ 65'
- Chechu ▲ 75'
- Javi Seral
- Niki
- Manu García ▼ 89'
- Víctor Hurtado ▼ 60'
- M. Ndao
- Mora
- Gorka Ramón
- M. Sock
- G. Vaccarini
- B. Essabbar ▼ 71'
- Dani Reales ▼ 60'
Dự bị 4
- Roberto Ruiz ▲ 60'
- Álex Romero ▲ 60'
- Sami El Ouarit ▲ 71'
- Brandon Martinez ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 15 | +58 | 87 | |
| 2 | 34 | 72 - 16 | +56 | 74 | |
| 3 | 34 | 63 - 15 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 6 | 34 | 46 - 23 | +23 | 56 | |
| 7 | 34 | 44 - 32 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 54 - 44 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 51 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 98 | -72 | 17 | |
| 18 | 34 | 22 - 106 | -84 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
39Ghi được38
55Thủng lưới38
1.15Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai27