Portmany vs Collerense
Tỷ số chung cuộc: Portmany 3-0 Collerense tại Tercera División RFEF - Group 11, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portmany thắng 3, hòa 1, Collerense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Sant Antoni, Sant Antoni de Portmany
- Phong độ
- WDDLL Portmany
- LWWLL Collerense
- 45' Jorge Beltran 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ Marco ▼ Cristian Sánchez
- 71' ▲ Rubén Núñez ▼ B. Essabbar
- 71' ▲ Miguel Ángel ▼ Víctor Hurtado
- 72' ▲ Jorge Cardeño ▼ Christian Díaz
- 72' ▲ Fonso ▼ Nacho Martínez
- 80' ▲ David Turmo ▼ Dennis Pastor
- 80' Miguel Ángel 2-0
- 83' ▲ Manu García ▼ Dani Reales
- 83' ▲ Sami El Ouarit ▼ Gorka Ramón
- 85' G. Vaccarini 3-0
- 87' ▲ Brandon Martinez ▼ G. Vaccarini
- FT3-0
Đội hình
- N. Hartmann
- Niki
- Víctor Hurtado ▼ 71'
- Josep Díez
- M. Ndao
- Gorka Ramón ▼ 83'
- M. Sock
- G. Vaccarini ▼ 87'
- B. Essabbar ▼ 71'
- Jorge Beltran
- Dani Reales ▼ 83'
Dự bị 5
- Rubén Núñez ▲ 71'
- Miguel Ángel ▲ 71'
- Manu García ▲ 83'
- Sami El Ouarit ▲ 83'
- Brandon Martinez ▲ 87'
- Brandon Arcila
- Marc Galmes
- Pau Cendrós
- Xavi Oriola
- Marc Matas
- Cristian Sánchez ▼ 63'
- Nacho Martínez ▼ 72'
- Xisco García
- Álex Ebulabate
- Christian Díaz ▼ 72'
- Dennis Pastor ▼ 80'
Dự bị 4
- Marco ▲ 63'
- Jorge Cardeño ▲ 72'
- Fonso ▲ 72'
- David Turmo ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 15 | +58 | 87 | |
| 2 | 34 | 72 - 16 | +56 | 74 | |
| 3 | 34 | 63 - 15 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 6 | 34 | 46 - 23 | +23 | 56 | |
| 7 | 34 | 44 - 32 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 54 - 44 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 51 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 98 | -72 | 17 | |
| 18 | 34 | 22 - 106 | -84 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được39
38Thủng lưới55
1.12Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai19