Portmany vs Collerense
Tỷ số chung cuộc: Portmany 1-0 Collerense tại Tercera División RFEF - Group 11, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portmany thắng 3, hòa 1, Collerense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Sant Antoni, Sant Antoni de Portmany
- Phong độ
- WDDLL Portmany
- LWWLL Collerense
- 14' ▲ Carlos Navarro ▼ Álex Romero
- HT0-0
- 48' Brandon Martinez 1-0
- 61' ▲ Sergio Rico ▼ Jorge Beltran
- 61' ▲ Sami El Ouarit ▼ Brandon Martinez
- 69' ▲ Brandon Arcila ▼ Cristian Sánchez
- 69' ▲ Victor González ▼ Adrián Cuba
- 69' ▲ Donato Cendrós ▼ Christian Díaz
- 69' ▲ Ignacio Sanchez ▼ Dennis Pastor
- 76' ▲ Niki ▼ Roberto Ruiz
- 76' ▲ Enric Tarrés ▼ Manu García
- 78' ▲ Javier Martínez ▼ Xavi Oriola
- FT1-0
Đội hình
- Javi Seral
- Álex Romero ▼ 14'
- Manu García ▼ 76'
- Víctor Hurtado
- Melli
- Gorka Ramón
- M. Sock
- Brandon Martinez ▼ 61'
- G. Vaccarini
- Roberto Ruiz ▼ 76'
- Jorge Beltran ▼ 61'
Dự bị 5
- Carlos Navarro ▲ 14'
- Sergio Rico ▲ 61'
- Sami El Ouarit ▲ 61'
- Niki ▲ 76'
- Enric Tarrés ▲ 76'
- Marc Galmes
- Pau Cendrós
- Xavi Oriola ▼ 78'
- Isaac
- Cristian Sánchez ▼ 69'
- Álex Ebulabate
- Marco
- S. Riverón
- Christian Díaz ▼ 69'
- Dennis Pastor ▼ 69'
- Adrián Cuba ▼ 69'
Dự bị 5
- Brandon Arcila ▲ 69'
- Victor González ▲ 69'
- Donato Cendrós ▲ 69'
- Ignacio Sanchez ▲ 69'
- Javier Martínez ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 47 - 17 | +30 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 31 | +24 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 34 | +34 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 32 | +19 | 62 | |
| 5 | 34 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 51 - 37 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 54 - 36 | +18 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 53 | -2 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 34 | +1 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 43 | -3 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 51 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 52 | -22 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 75 | -44 | 20 | |
| 18 | 34 | 22 - 82 | -60 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
43Ghi được42
51Thủng lưới48
1.26Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai24