Collerense
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Alcúdia

Collerense vs Alcúdia

Tỷ số chung cuộc: Collerense 3-1 Alcúdia tại Tercera División RFEF - Group 11, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Collerense thắng 2, hòa 2, Alcúdia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Municipal Coll d’en Rebassa, Mallorca
Phong độ
LWWLL Collerense
DWDLW Alcúdia
  1. 25' Xavi Oriola 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' César Ruiz Saúl Mestre
  4. 55' Carles Cortés Adrià
  5. 65' Brandon Arcila Adrian Rodado
  6. 65' Jorge Cardeño Javier Martínez
  7. 74' Adrián Canals Jaume Mairata
  8. 77' Christian Díaz Isaac
  9. 79' Jorge Cardeño 2-0
  10. 80' Félix Martínez Pep Frontera
  11. 83' 2-1 Cristófol Rigo
  12. 84' Brandon Arcila 3-1
  13. 85' Dennis Pastor Ignacio Sanchez
  14. 85' Juanfran Victor González
  15. FT3-1

Đội hình

Collerense HLV: Miguel Espadas
  1. Adrian Rodado ▼ 65'
  2. Marc Galmes
  3. Pau Cendrós
  4. Xavi Oriola
  5. Victor González ▼ 85'
  6. Isaac ▼ 77'
  7. Juli
  8. Álex Ebulabate
  9. Javier Martínez ▼ 65'
  10. Ignacio Sanchez ▼ 85'
  11. Adrián Cuba

Dự bị 5

  1. Brandon Arcila ▲ 65'
  2. Jorge Cardeño ▲ 65'
  3. Christian Díaz ▲ 77'
  4. Dennis Pastor ▲ 85'
  5. Juanfran ▲ 85'
Alcúdia HLV: Miguel Ponce
  1. Tomeu Villarreal
  2. Francesc Vaz
  3. Rubén Castro
  4. Pep Frontera ▼ 80'
  5. Jaume Mairata ▼ 74'
  6. Saúl Mestre ▼ 46'
  7. Cristófol Rigo
  8. Adrià ▼ 55'
  9. Mateu Bibiloni
  10. Miquel Ripoll
  11. Pablo González

Dự bị 4

  1. César Ruiz ▲ 46'
  2. Carles Cortés ▲ 55'
  3. Adrián Canals ▲ 74'
  4. Félix Martínez ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
42Ghi được51
48Thủng lưới53
1.24Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu