Alcúdia vs Collerense
Tỷ số chung cuộc: Alcúdia 5-1 Collerense tại Tercera División RFEF - Group 11, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alcúdia thắng 3, hòa 1, Collerense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadi Municipal Els Arcs, Mallorca
- Phong độ
- DWDLW Alcúdia
- LWWLL Collerense
- 11' Adri Castro 1-0
- 13' Cristófol Rigo 2-0
- 26' 2-1 Nacho Martínez11m
- HT2-1
- 46' ▲ Pep Frontera ▼ Alba
- 51' ▲ Carles Cortés ▼ Miquel Ripoll
- 54' ▲ Bernat Cantallops ▼ Rubén Castro
- 54' ▲ Pablo González ▼ César Ruiz
- 54' ▲ Tomi Riusech ▼ Adri Castro
- 57' Jaume Mairata 3-1
- 58' ▲ Donato Cendrós ▼ Nicola Pellegrino
- 58' ▲ Sergi Garcés ▼ Cristian Sánchez
- 58' ▲ Xisco García ▼ Dennis Pastor
- 66' Jaume Mairata 4-1
- 68' ▲ Brandon Arcila ▼ Álex Ebulabate
- 68' ▲ Iker Lledo ▼ Ignacio Sanchez
- 83' Tomi Riusech 5-1
- FT5-1
Đội hình
- Cristobal Masanet
- Tomeu Villarreal
- Francesc Vaz
- Rubén Castro ▼ 54'
- Javi Lopez
- Adri Castro ▼ 54'
- Jaume Mairata
- César Ruiz ▼ 54'
- Cristófol Rigo
- Miquel Ripoll ▼ 51'
- Alba ▼ 46'
Dự bị 5
- Pep Frontera ▲ 46'
- Carles Cortés ▲ 51'
- Bernat Cantallops ▲ 54'
- Pablo González ▲ 54'
- Tomi Riusech ▲ 54'
- Nicola Pellegrino ▼ 58'
- Rubén Valenzuela
- Xavi Oriola
- José Custodio
- Cristian Sánchez ▼ 58'
- Nacho Martínez
- Álex Ebulabate ▼ 68'
- David Turmo
- Pablo Galludo
- Ignacio Sanchez ▼ 68'
- Dennis Pastor ▼ 58'
Dự bị 5
- Donato Cendrós ▲ 58'
- Sergi Garcés ▲ 58'
- Xisco García ▲ 58'
- Brandon Arcila ▲ 68'
- Iker Lledo ▲ 68'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 15 | +58 | 87 | |
| 2 | 34 | 72 - 16 | +56 | 74 | |
| 3 | 34 | 63 - 15 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 6 | 34 | 46 - 23 | +23 | 56 | |
| 7 | 34 | 44 - 32 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 54 - 44 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 51 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 98 | -72 | 17 | |
| 18 | 34 | 22 - 106 | -84 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
54Ghi được39
44Thủng lưới55
1.59Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai19