Collerense
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Alcúdia

Collerense vs Alcúdia

Tỷ số chung cuộc: Collerense 1-2 Alcúdia tại Tercera División RFEF - Group 11, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Collerense thắng 2, hòa 1, Alcúdia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Municipal Coll d’en Rebassa, Mallorca
Phong độ
LWWLL Collerense
DWDLW Alcúdia
  1. 37' Sadri Gashi Francesc Vaz
  2. HT0-0
  3. 46' Javi Lopez Tolo
  4. 60' Dennis Pastor Christian Díaz
  5. 60' Jorge Cardeño David Turmo
  6. 68' Nacho Martínez 1-0
  7. 69' 1-1 Marti Payeras
  8. 70' 1-2 Javi Lopez
  9. 74' Fonso Juli
  10. 74' Tomi Riusech Sadri Gashi
  11. 80' J. Lopez
  12. 80' J. Lopez
  13. 88' Chechu Álex Ebulabate
  14. 88' Xisco García Isaac
  15. FT1-2

Đội hình

Collerense HLV: Quico Alabat
  1. Marc Galmes
  2. Pau Cendrós
  3. José Custodio
  4. Isaac ▼ 88'
  5. Cristian Sánchez
  6. Nacho Martínez
  7. Juli ▼ 74'
  8. Álex Ebulabate ▼ 88'
  9. David Turmo ▼ 60'
  10. Christian Díaz ▼ 60'
  11. Brandon Arcila

Dự bị 5

  1. Dennis Pastor ▲ 60'
  2. Jorge Cardeño ▲ 60'
  3. Fonso ▲ 74'
  4. Chechu ▲ 88'
  5. Xisco García ▲ 88'
Alcúdia HLV: Miguel Ponce
  1. Tomeu Villarreal
  2. Francesc Vaz ▼ 37'
  3. Rubén Castro
  4. Jaume Mairata
  5. César Ruiz
  6. Cristófol Rigo
  7. Bernat Cantallops
  8. Marti Payeras
  9. Miquel Ripoll
  10. Pablo González
  11. Tolo ▼ 46'

Dự bị 3

  1. Sadri Gashi ▲ 37'
  2. Javi Lopez ▲ 46'
  3. Tomi Riusech ▲ 74'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được54
55Thủng lưới44
1.15Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu