Alcúdia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Collerense

Alcúdia vs Collerense

Tỷ số chung cuộc: Alcúdia 1-1 Collerense tại Tercera División RFEF - Group 11, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alcúdia thắng 3, hòa 1, Collerense thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 3
Sân vận động
Estadi Municipal Els Arcs, Mallorca
Phong độ
DWDLW Alcúdia
LWWLL Collerense
  1. 3' 0-1 Marco
  2. 31' B. Carmona
  3. 32' Rubén Rodríguez Adrià
  4. HT0-1
  5. 46' Miquel Ripoll César Ruiz
  6. 46' Francesc Vaz Pep Frontera
  7. 60' Félix Martínez Pablo González
  8. 60' Dennis Pastor Javier Martínez
  9. 60' Cristian Sánchez Isaac
  10. 60' Juli Jorge Cardeño
  11. 68' Adrián Canals Jorge Cano
  12. 76' Marc Galmesphản lưới 1-1
  13. 80' S. Riverón Ignacio Sanchez
  14. 80' Donato Cendrós Álex Ebulabate
  15. FT1-1

Đội hình

Alcúdia HLV: Miguel Ponce
  1. Tomeu Villarreal
  2. Jorge Cano ▼ 68'
  3. Pep Frontera ▼ 46'
  4. Jaume Mairata
  5. César Ruiz ▼ 46'
  6. Cristófol Rigo
  7. Marti Payeras
  8. Adrià ▼ 32'
  9. Mateu Bibiloni
  10. Pablo González ▼ 60'
  11. Adrián Núñez

Dự bị 5

  1. Rubén Rodríguez ▲ 32'
  2. Miquel Ripoll ▲ 46'
  3. Francesc Vaz ▲ 46'
  4. Félix Martínez ▲ 60'
  5. Adrián Canals ▲ 68'
Collerense HLV: Miguel Espadas
  1. Marc Galmes
  2. Xavi Oriola
  3. José Custodio
  4. Jorge Cardeño ▼ 60'
  5. Victor González
  6. Isaac ▼ 60'
  7. Álex Ebulabate ▼ 80'
  8. Marco
  9. Javier Martínez ▼ 60'
  10. Ignacio Sanchez ▼ 80'
  11. Adrián Cuba

Dự bị 5

  1. Dennis Pastor ▲ 60'
  2. Cristian Sánchez ▲ 60'
  3. Juli ▲ 60'
  4. S. Riverón ▲ 80'
  5. Donato Cendrós ▲ 80'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
51Ghi được42
53Thủng lưới48
1.5Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu