Santanyí
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Collerense

Santanyí vs Collerense

Tỷ số chung cuộc: Santanyí 1-1 Collerense tại Tercera División RFEF - Group 11, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Santanyí thắng 5, hòa 1, Collerense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 19
Phong độ
WLWLD Santanyí
LWWLL Collerense
  1. HT0-0
  2. 66' Tomeu Amengual Mauri Nuñez
  3. 66' Víctor Pacheco Diego López
  4. 66' Christian Díaz S. Riverón
  5. 66' Ignacio Sanchez Adrian Rodado
  6. 69' Adrián Cuba Victor González
  7. 73' Santi Aragón Gabriel Vidal
  8. 88' Álex Expósito Vinicius
  9. 88' Tomeu Amengual 1-0
  10. 90'+2 Javier Martínez Isaac
  11. 90'+2 Jorge Cardeño Brandon Arcila
  12. 90'+2 1-1 Ignacio Sanchez
  13. FT1-1

Đội hình

Santanyí HLV: Toni Matas
  1. Miquel Amengual
  2. Pablo Molina
  3. Sergio Herreros
  4. T. Balcedo
  5. Javi Pou
  6. Mauri Nuñez ▼ 66'
  7. Gabriel Vidal ▼ 73'
  8. Dieguito
  9. Vinicius ▼ 88'
  10. Víctor Gibert
  11. Diego López ▼ 66'

Dự bị 4

  1. Tomeu Amengual ▲ 66'
  2. Víctor Pacheco ▲ 66'
  3. Santi Aragón ▲ 73'
  4. Álex Expósito ▲ 88'
Collerense HLV: Miguel Espadas
  1. Brandon Arcila ▼ 90'
  2. Adrian Rodado ▼ 66'
  3. Marc Galmes
  4. Pau Cendrós
  5. Xavi Oriola
  6. José Custodio
  7. Victor González ▼ 69'
  8. Isaac ▼ 90'
  9. Juli
  10. Álex Ebulabate
  11. S. Riverón ▼ 66'

Dự bị 5

  1. Christian Díaz ▲ 66'
  2. Ignacio Sanchez ▲ 66'
  3. Adrián Cuba ▲ 69'
  4. Javier Martínez ▲ 90'
  5. Jorge Cardeño ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
40Ghi được42
45Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu