Collerense vs Santanyí
Tỷ số chung cuộc: Collerense 1-2 Santanyí tại Tercera División RFEF - Group 11, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Collerense thắng 1, hòa 1, Santanyí thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Municipal Coll d’en Rebassa, Mallorca
- Phong độ
- LWWLL Collerense
- WLWLD Santanyí
- 12' Ignacio Sanchez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Álex Expósito ▼ Dieguito
- 46' ▲ Gabriel Vidal ▼ Alejandro Álvarez
- 47' 1-1 Javi Pou
- 61' ▲ Víctor Pacheco ▼ Diego López
- 61' ▲ Santi Aragón ▼ Víctor Gibert
- 64' ▲ Jorge Cardeño ▼ Victor González
- 75' ▲ S. Riverón ▼ Dennis Pastor
- 75' ▲ Donato Cendrós ▼ Ignacio Sanchez
- 82' ▲ Godswill Matins ▼ Toni Llabrés
- 84' ▲ Adrian Rodado ▼ Marco
- 90'+3 1-2 Godswill Matins
- FT1-2
Đội hình
- Javier Martínez
- Marc Galmes
- Pau Cendrós
- Xavi Oriola
- Victor González ▼ 64'
- Isaac
- Álex Ebulabate
- Marco ▼ 84'
- Ignacio Sanchez ▼ 75'
- Dennis Pastor ▼ 75'
- Adrián Cuba
Dự bị 4
- Jorge Cardeño ▲ 64'
- S. Riverón ▲ 75'
- Donato Cendrós ▲ 75'
- Adrian Rodado ▲ 84'
- Miquel Amengual
- Pablo Molina
- Manuel Trujillo
- Javi Pou
- Tomeu Amengual
- Alejandro Álvarez ▼ 46'
- Dieguito ▼ 46'
- Vinicius
- Víctor Gibert ▼ 61'
- Toni Llabrés ▼ 82'
- Diego López ▼ 61'
Dự bị 5
- Álex Expósito ▲ 46'
- Gabriel Vidal ▲ 46'
- Víctor Pacheco ▲ 61'
- Santi Aragón ▲ 61'
- Godswill Matins ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 47 - 17 | +30 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 31 | +24 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 34 | +34 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 32 | +19 | 62 | |
| 5 | 34 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 51 - 37 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 54 - 36 | +18 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 53 | -2 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 34 | +1 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 43 | -3 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 51 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 52 | -22 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 75 | -44 | 20 | |
| 18 | 34 | 22 - 82 | -60 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được40
48Thủng lưới45
1.24Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai21