Santanyí vs Collerense
Tỷ số chung cuộc: Santanyí 5-1 Collerense tại Tercera División RFEF - Group 11, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Santanyí thắng 5, hòa 1, Collerense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 32
- Phong độ
- WLWLD Santanyí
- LWWLL Collerense
- 14' ▲ Tomeu Amengual ▼ Fede
- 32' Nando Expósito 1-0
- 38' Joan Sorell 2-0
- 45' Pablo Molina 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Diego López ▼ Javi Pou
- 46' ▲ Dennis Pastor ▼ Cristian Sánchez
- 46' ▲ Marco ▼ Donato Cendrós
- 46' ▲ Álex Ebulabate ▼ Sergi Garcés
- 46' Saúl Mestre 4-0
- 59' ▲ Aley ▼ Marco Alarcón
- 59' ▲ Borja Gurrionero ▼ Mario Genoves
- 66' ▲ Victor González ▼ Pablo Molina
- 67' ▲ Christian Díaz ▼ Ignacio Sanchez
- 75' 4-1 Marco
- 76' Diego López 5-1
- 78' ▲ Brandon Arcila ▼ Pau Cendrós
- FT5-1
Đội hình
- Juli
- Pablo Molina ▼ 66'
- Sergio Herreros
- Javi Pou ▼ 46'
- Joan Sorell
- Saúl Mestre
- Fede ▼ 14'
- Nando Expósito
- Toni Llabrés
- Marco Alarcón ▼ 59'
- Mario Genoves ▼ 59'
Dự bị 5
- Tomeu Amengual ▲ 14'
- Diego López ▲ 46'
- Aley ▲ 59'
- Borja Gurrionero ▲ 59'
- Victor González ▲ 66'
- José Liñán
- Pau Cendrós ▼ 78'
- Xavi Oriola
- José Custodio
- Jorge Cardeño
- Cristian Sánchez ▼ 46'
- Xisco García
- Sergi Garcés ▼ 46'
- David Turmo
- Donato Cendrós ▼ 46'
- Ignacio Sanchez ▼ 67'
Dự bị 5
- Dennis Pastor ▲ 46'
- Marco ▲ 46'
- Álex Ebulabate ▲ 46'
- Christian Díaz ▲ 67'
- Brandon Arcila ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 15 | +58 | 87 | |
| 2 | 34 | 72 - 16 | +56 | 74 | |
| 3 | 34 | 63 - 15 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 6 | 34 | 46 - 23 | +23 | 56 | |
| 7 | 34 | 44 - 32 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 54 - 44 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 51 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 98 | -72 | 17 | |
| 18 | 34 | 22 - 106 | -84 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
46Ghi được39
23Thủng lưới55
1.35Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai19