Ceuta II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cartaya

Ceuta II vs Cartaya

Tỷ số chung cuộc: Ceuta II 1-1 Cartaya tại Tercera División RFEF - Group 10, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ceuta II thắng 1, hòa 4, Cartaya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Municipal Alfonso Murube, Ceuta
Phong độ
DWDLD Ceuta II
LLLLW Cartaya
  1. HT0-0
  2. 55' Novoa Juan Cerpa
  3. 63' Sergio Guichard Yassin
  4. 63' Juan Barragán Ismael Elyahmidi
  5. 63' David Cobo Gonzalo Giménez
  6. 69' Juanpe 1-0
  7. 75' H. El Motaouakkel Juanpe
  8. 76' Mario Jorge Rodríguez
  9. 76' Rafael Vázquez Adrián García
  10. 85' Juan Antonio Álvaro Rufete
  11. 85' Victor Tavira Juanma Galán
  12. 89' Mohamed Kadiro M. Sissokho
  13. 90'+2 1-1 Juan Antonio
  14. FT1-1

Đội hình

Ceuta II HLV: Perita
  1. Ismael Elyahmidi ▼ 63'
  2. Rodin
  3. Jalid Kerkich
  4. Cheito
  5. Víctor Armenteros
  6. Arick Betancourt
  7. Gonzalo Giménez ▼ 63'
  8. Yassin ▼ 63'
  9. Juanpe ▼ 75'
  10. Ángel Mancheño
  11. M. Sissokho ▼ 89'

Dự bị 5

  1. Sergio Guichard ▲ 63'
  2. Juan Barragán ▲ 63'
  3. David Cobo ▲ 63'
  4. H. El Motaouakkel ▲ 75'
  5. Mohamed Kadiro ▲ 89'
Cartaya HLV: Manuel Limón
  1. S. Maidana
  2. Kike
  3. Juan Cerpa ▼ 55'
  4. Lolo Contreras
  5. Manu Cerpa
  6. Juan Lagos
  7. Juanma Galán ▼ 85'
  8. Adrián García ▼ 76'
  9. Iván Moreno
  10. Jorge Rodríguez ▼ 76'
  11. Álvaro Rufete ▼ 85'

Dự bị 5

  1. Novoa ▲ 55'
  2. Mario ▲ 76'
  3. Rafael Vázquez ▲ 76'
  4. Juan Antonio ▲ 85'
  5. Victor Tavira ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
41Ghi được31
38Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu