Ceuta II
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cartaya

Ceuta II vs Cartaya

Tỷ số chung cuộc: Ceuta II 3-0 Cartaya tại Tercera División RFEF - Group 10, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ceuta II thắng 1, hòa 4, Cartaya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 23
Sân vận động
Estadio Municipal Alfonso Murube, Ceuta
Phong độ
DWDLD Ceuta II
LLLLW Cartaya
  1. 29' Cheito11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' Polaco David Cobo
  4. 64' Jesús Hoyos Sergio Rivera
  5. 68' Dani Asuero José Rodríguez
  6. 68' Juan Cerpa Mario Diaz
  7. 70' Taufek 2-0
  8. 73' Taufek 3-0
  9. 75' Gonzalo Giménez Víctor Corral
  10. 75' Manuel Ceada Fran Palma
  11. 75' Marcos Tavira Lolo Contreras
  12. 82' Elías Taufek
  13. 82' Mohamed Kadiro N. Ogbuehi
  14. 82' Mario Miguel Fernández
  15. FT3-0

Đội hình

Ceuta II HLV: Perita
  1. Rodin
  2. Nacho Holgado
  3. Jacobo Guzmán
  4. Cheito
  5. Pol Pla
  6. Adrián Moyano
  7. Víctor Corral ▼ 75'
  8. Sergio Rivera ▼ 64'
  9. David Cobo ▼ 64'
  10. Taufek ▼ 82'
  11. N. Ogbuehi ▼ 82'

Dự bị 5

  1. Polaco ▲ 64'
  2. Jesús Hoyos ▲ 64'
  3. Gonzalo Giménez ▲ 75'
  4. Elías ▲ 82'
  5. Mohamed Kadiro ▲ 82'
Cartaya HLV: Manuel Limón
  1. Ángel Lozano
  2. Francis Ruiz
  3. Novoa
  4. José Rodríguez ▼ 68'
  5. Lolo Contreras ▼ 75'
  6. Miguel Fernández ▼ 82'
  7. Juan Lagos
  8. Mario Diaz ▼ 68'
  9. Juanma Galán
  10. A. Ulloa
  11. Fran Palma ▼ 75'

Dự bị 5

  1. Dani Asuero ▲ 68'
  2. Juan Cerpa ▲ 68'
  3. Manuel Ceada ▲ 75'
  4. Marcos Tavira ▲ 75'
  5. Mario ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xerez
34 53 - 21 +32 67
2
Ciudad de Lucena
34 39 - 21 +18 66
3
Xerez Deportivo
34 50 - 23 +27 64
4
Pozoblanco
34 49 - 36 +13 62
5
Ceuta II
34 47 - 27 +20 56
6
Puente Genil
34 52 - 45 +7 54
7
Gerena
34 38 - 40 -2 49
8
Utrera
34 50 - 48 +2 46
9
Cartaya
34 35 - 34 +1 45
10
La Palma
34 49 - 52 -3 41
11
Bollullos
34 31 - 44 -13 38
12
Conil
34 29 - 40 -11 37
13
Córdoba II
34 37 - 43 -6 37
14
Atlético Espeleño
34 41 - 53 -12 37
15
Coria CF
34 42 - 54 -12 36
16
Sevilla F.C. III
34 28 - 35 -7 35
17
Ayamonte
34 32 - 47 -15 32
18
Cabecense
34 25 - 64 -39 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
58Ghi được35
31Thủng lưới35
1.45Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu