Cartaya vs Ceuta II
Tỷ số chung cuộc: Cartaya 2-2 Ceuta II tại Tercera División RFEF - Group 10, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cartaya thắng 3, hòa 4, Ceuta II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Municipal Luis Rodriguez Salvador, Cartaya
- Trọng tài
- Jaime Fernández
- Phong độ
- LLLLW Cartaya
- DWDLD Ceuta II
- 28' 0-1 Taufek
- 35' ▲ Pepe García ▼ Manuel Rodríguez
- 41' Fran Palma 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ Yiyo ▼ Sufian
- 64' ▲ Adrián Wójcik ▼ Fran Palma
- 64' ▲ Arjona ▼ Juanma Galán
- 64' ▲ Rubén Cabeza ▼ Marcos Tavira
- 71' ▲ Tote ▼ Eloy Escandón
- 71' ▲ Nacho Holgado ▼ Elías
- 73' Arjona 2-1
- 76' ▲ Adil Medkour ▼ Alberto Ramos
- 80' ▲ Kike Llamas ▼ Lolo Contreras
- 90'+2 2-2 Adil Medkour
- FT2-2
Đội hình
- Antonio Parras
- Francis Ruiz
- Novoa
- Manuel Rodríguez ▼ 35'
- Alejandro Barragán
- Miguel Fernández
- Antonio Ponce
- Marcos Tavira ▼ 64'
- Juanma Galán ▼ 64'
- Lolo Contreras ▼ 80'
- Fran Palma ▼ 64'
Dự bị 5
- Pepe García ▲ 35'
- Adrián Wójcik ▲ 64'
- Arjona ▲ 64'
- Rubén Cabeza ▲ 64'
- Kike Llamas ▲ 80'
- Antonio Santos
- Elías ▼ 71'
- Alex Macías
- Ezequiel León
- Cheito
- Alberto Ramos ▼ 76'
- Adrián Moyano
- Sufian ▼ 58'
- Taufek
- Eloy Escandón ▼ 71'
- Ivan Breñé
Dự bị 4
- Yiyo ▲ 58'
- Tote ▲ 71'
- Nacho Holgado ▲ 71'
- Adil Medkour ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 47 - 24 | +23 | 60 | |
| 2 | 30 | 44 - 19 | +25 | 58 | |
| 3 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 4 | 30 | 35 - 26 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 7 | 30 | 36 - 29 | +7 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 40 | |
| 11 | 30 | 25 - 29 | -4 | 39 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 40 | -14 | 24 | |
| 16 | 30 | 15 - 53 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
31Ghi được25
48Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận0.83
7Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai14