Cartaya
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ceuta II

Cartaya vs Ceuta II

Tỷ số chung cuộc: Cartaya 0-0 Ceuta II tại Tercera División RFEF - Group 10, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cartaya thắng 3, hòa 4, Ceuta II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Municipal Luis Rodriguez Salvador, Cartaya
Phong độ
LLLLW Cartaya
DWDLD Ceuta II
  1. HT0-0
  2. 68' Toni Hernández Marcos Tavira
  3. 68' Pola Juanma Galán
  4. 72' Mario Diaz Mario
  5. 72' Cheito David Cobo
  6. 78' Jesús Hoyos Taufek
  7. 78' B. Charreh Sergio Rivera
  8. 88' Jesús Demurez Miguel Fernández
  9. 90'+1 Polaco Adil Azarkan
  10. 90'+1 Mohamed Kadiro Gonzalo Giménez
  11. FT0-0

Đội hình

Cartaya HLV: Manuel Limón
  1. Ángel Lozano
  2. Francis Ruiz
  3. Paco Benítez
  4. José Rodríguez
  5. Miguel Fernández ▼ 88'
  6. Marcos Tavira ▼ 68'
  7. Juanma Galán ▼ 68'
  8. A. Ulloa
  9. Iván Moreno
  10. Mario ▼ 72'
  11. Fran Palma

Dự bị 4

  1. Toni Hernández ▲ 68'
  2. Pola ▲ 68'
  3. Mario Diaz ▲ 72'
  4. Jesús Demurez ▲ 88'
Ceuta II HLV: Perita
  1. Rodin
  2. Álex Sánchez
  3. Nacho Holgado
  4. Elías
  5. Jacobo Guzmán
  6. Víctor Corral
  7. Gonzalo Giménez ▼ 90'
  8. Sergio Rivera ▼ 78'
  9. Adil Azarkan ▼ 90'
  10. David Cobo ▼ 72'
  11. Taufek ▼ 78'

Dự bị 5

  1. Cheito ▲ 72'
  2. Jesús Hoyos ▲ 78'
  3. B. Charreh ▲ 78'
  4. Polaco ▲ 90'
  5. Mohamed Kadiro ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xerez
34 53 - 21 +32 67
2
Ciudad de Lucena
34 39 - 21 +18 66
3
Xerez Deportivo
34 50 - 23 +27 64
4
Pozoblanco
34 49 - 36 +13 62
5
Ceuta II
34 47 - 27 +20 56
6
Puente Genil
34 52 - 45 +7 54
7
Gerena
34 38 - 40 -2 49
8
Utrera
34 50 - 48 +2 46
9
Cartaya
34 35 - 34 +1 45
10
La Palma
34 49 - 52 -3 41
11
Bollullos
34 31 - 44 -13 38
12
Conil
34 29 - 40 -11 37
13
Córdoba II
34 37 - 43 -6 37
14
Atlético Espeleño
34 41 - 53 -12 37
15
Coria CF
34 42 - 54 -12 36
16
Sevilla F.C. III
34 28 - 35 -7 35
17
Ayamonte
34 32 - 47 -15 32
18
Cabecense
34 25 - 64 -39 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
35Ghi được58
35Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu