Celta de Vigo III vs CD Lugo B
Tỷ số chung cuộc: Celta de Vigo III 3-2 CD Lugo B tại Tercera División RFEF - Group 1, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Celta de Vigo III thắng 2, hòa 2, CD Lugo B thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Campo de Fútbol Municipal de Barreiro, Vigo
- Phong độ
- LWWWL Celta de Vigo III
- DDWWL CD Lugo B
- 27' 0-1 Raúl Paz
- 28' J. Avinu 1-1
- HT1-1
- 50' 1-2 Víctor Casais
- 53' J. Avinu11m 2-2
- 59' ▲ Diego Cantero ▼ Pablo Temperán
- 59' ▲ Jon Almudí ▼ A. Barrios
- 59' ▲ Alvaro Herrero ▼ J. Lansade
- 59' ▲ Manu Buíde ▼ Héctor González
- 62' H. Padin
- 62' H. Padin
- 68' ▲ Jorge Maceira ▼ Pablo Martínez
- 68' ▲ Noah Rodríguez ▼ Nacho Puente
- 70' ▲ Ginto ▼ T. Mbia
- 70' ▲ Henok Abalde ▼ Francisco Makiese
- 79' ▲ Fer Méndez ▼ Iván Capelo
- 84' J. Avinu 3-2
- 87' ▲ Antón Núñez ▼ Víctor Casais
- FT3-2
Đội hình
- Francisco Makiese▼ 70'
- Andrés Álvarez
- Toni Armada
- Pablo Temperán▼ 59'
- Amin Rajouani
- Antón de Vicente
- Edu González
- A. Barrios▼ 59'
- Iván Capelo▼ 79'
- T. Mbia▼ 70'
- J. Avinu
Dự bị 5
- Diego Cantero▲ 59'
- Jon Almudí▲ 59'
- Ginto▲ 70'
- Henok Abalde▲ 70'
- Fer Méndez▲ 79'
- Jorge Candal
- Ju
- G. Pared
- Nacho Puente▼ 68'
- Hugo Díaz
- J. Lansade▼ 59'
- Pablo Martínez▼ 68'
- Raúl Paz
- Héctor González▼ 59'
- Víctor Casais▼ 87'
- Hugo Padín
Dự bị 5
- Alvaro Herrero▲ 59'
- Manu Buíde▲ 59'
- Jorge Maceira▲ 68'
- Noah Rodríguez▲ 68'
- Antón Núñez▲ 87'
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 20 | +34 | 74 | |
| 2 | 34 | 52 - 37 | +15 | 60 | |
| 3 | 34 | 66 - 48 | +18 | 59 | |
| 4 | 34 | 40 - 28 | +12 | 58 | |
| 5 | 34 | 42 - 31 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 44 - 40 | +4 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 45 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 51 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 47 - 52 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 15 | 34 | 29 - 45 | -16 | 37 | |
| 16 | 34 | 33 - 52 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 32 - 51 | -19 | 36 | |
| 18 | 34 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
44Ghi được43
51Thủng lưới45
1.29Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai21