Celta de Vigo III vs CD Lugo B
Tỷ số chung cuộc: Celta de Vigo III 1-0 CD Lugo B tại Tercera División RFEF - Group 1, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Celta de Vigo III thắng 2, hòa 2, CD Lugo B thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 14
- Sân vận động
- Campo de Fútbol Municipal de Barreiro, Vigo
- Phong độ
- LWWWL Celta de Vigo III
- DDWWL CD Lugo B
- 6' ▲ Javier Piay ▼ Vicente Oliveira
- 13' José Rivera 1-0
- 41' Red Card
- HT1-0
- 46' ▲ Damián Noya ▼ Isma Escobar
- 60' ▲ U. Arhoun ▼ Hugo García
- 60' ▲ Alberto Freire ▼ Hugo Díaz
- 60' ▲ Pablo Martínez ▼ Jorge González
- 69' ▲ Alejandro Millán ▼ Óscar Gil
- 75' ▲ Edu Taboada ▼ Anwar Mediero
- 82' ▲ Hugo Losada ▼ Lucas Antañón
- 82' ▲ Oscar Tarensi ▼ Alex González
- FT1-0
Đội hình
- Alex Vila
- Samu Santos
- Ju
- Vicente Oliveira ▼ 6'
- Alex González ▼ 82'
- Diego Rodríguez
- Lucas Antañón ▼ 82'
- Mario Cantero
- José Rivera
- Óscar Gil ▼ 69'
- Roi Tato
Dự bị 4
- Javier Piay ▲ 6'
- Alejandro Millán ▲ 69'
- Hugo Losada ▲ 82'
- Oscar Tarensi ▲ 82'
- Fernando Embadje
- Mario Álvarez
- Álex Lizancos
- Hugo Díaz ▼ 60'
- Isma Escobar ▼ 46'
- Cristian Osca
- Jorge Maceira
- David Rosón
- Hugo García ▼ 60'
- Anwar Mediero ▼ 75'
- Jorge González ▼ 60'
Dự bị 5
- Damián Noya ▲ 46'
- U. Arhoun ▲ 60'
- Alberto Freire ▲ 60'
- Pablo Martínez ▲ 60'
- Edu Taboada ▲ 75'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 19 | +30 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 3 | 34 | 39 - 23 | +16 | 58 | |
| 4 | 34 | 47 - 34 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 50 | |
| 6 | 34 | 46 - 39 | +7 | 47 | |
| 7 | 34 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 8 | 34 | 31 - 32 | -1 | 45 | |
| 9 | 34 | 33 - 34 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 39 - 42 | -3 | 44 | |
| 11 | 34 | 37 - 36 | +1 | 44 | |
| 12 | 34 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 13 | 34 | 32 - 34 | -2 | 43 | |
| 14 | 34 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 15 | 34 | 38 - 40 | -2 | 42 | |
| 16 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 17 | 34 | 27 - 65 | -38 | 26 | |
| 18 | 34 | 24 - 66 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu34
57Ghi được32
36Thủng lưới34
1.43Bàn thắng mỗi trận0.94
17Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn10
30Hiệp hai20