CD Lugo B
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Celta de Vigo III

CD Lugo B vs Celta de Vigo III

Tỷ số chung cuộc: CD Lugo B 1-1 Celta de Vigo III tại Tercera División RFEF - Group 1, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CD Lugo B thắng 2, hòa 2, Celta de Vigo III thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 31
Sân vận động
Campo de Fútbol A Cheda, Lugo
Phong độ
DDWWL CD Lugo B
LWWWL Celta de Vigo III
  1. 36' Pablo Martínez Anwar Mediero
  2. 42' I. Escobar
  3. 42' Jorge Maceira 1-0
  4. 45' 1-1 Óscar Lorenzo
  5. HT1-1
  6. 72' Alex González Oscar Tarensi
  7. 75' Óscar Gil Ju
  8. 75' Samu Santos Roi Tato
  9. 85' Alesito Arranz U. Arhoun
  10. 85' Valentino J. Lansade
  11. 89' David Guitián Jorge Maceira
  12. FT1-1

Đội hình

CD Lugo B HLV: Dani Galán
  1. Brais Vázquez
  2. Mario Álvarez
  3. Damián Noya
  4. Alberto Freire
  5. Isma Escobar
  6. Cristian Osca
  7. J. Lansade ▼ 85'
  8. Jorge Maceira ▼ 89'
  9. Hugo García
  10. U. Arhoun ▼ 85'
  11. Anwar Mediero ▼ 36'

Dự bị 4

  1. Pablo Martínez ▲ 36'
  2. Valentino ▲ 85'
  3. Alesito Arranz ▲ 85'
  4. David Guitián ▲ 89'
Celta de Vigo III HLV: Luis Jiménez
  1. Alex Vila
  2. Oscar Tarensi ▼ 72'
  3. Javier Piay
  4. Ju ▼ 75'
  5. Diego Rodríguez
  6. Robert Carril
  7. Mario Cantero
  8. Óscar Lorenzo
  9. José Rivera
  10. Alejandro Millán
  11. Roi Tato ▼ 75'

Dự bị 3

  1. Alex González ▲ 72'
  2. Samu Santos ▲ 75'
  3. Óscar Gil ▲ 75'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bergantiños
34 49 - 19 +30 73
2
Celta de Vigo III
34 48 - 30 +18 61
3
Arosa
34 39 - 23 +16 58
4
UD Ourense
34 47 - 34 +13 55
5
Sarriana
34 43 - 35 +8 50
6
Atlético Arteixo
34 46 - 39 +7 47
7
Somozas
34 43 - 39 +4 45
8
Estradense
34 31 - 32 -1 45
9
Barbadás
34 33 - 34 -1 44
10
Viveiro
34 39 - 42 -3 44
11
Alondras
34 37 - 36 +1 44
12
Silva
34 35 - 35 0 43
13
CD Lugo B
34 32 - 34 -2 43
14
Betanzos
34 35 - 31 +4 43
15
Rápido Bouzas
34 38 - 40 -2 42
16
Paiosaco
34 30 - 42 -12 41
17
Pontevedra II
34 27 - 65 -38 26
18
Arzúa
34 24 - 66 -42 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
32Ghi được57
34Thủng lưới36
0.94Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu