CD Lugo B vs Celta de Vigo III
Tỷ số chung cuộc: CD Lugo B 2-0 Celta de Vigo III tại Tercera División RFEF - Group 1, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CD Lugo B thắng 2, hòa 2, Celta de Vigo III thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Campo de Fútbol A Cheda, Lugo
- Phong độ
- DDWWL CD Lugo B
- LWWWL Celta de Vigo III
- 10' J. Lansade 1-0
- 33' Hugo Díaz 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Iván Capelo ▼ A. Barrios
- 46' ▲ Javier Alonso ▼ Mateo Aguayo
- 46' ▲ Joaquin Piñeiro ▼ Brais Blanco
- 64' ▲ Raúl Paz ▼ Antón Núñez
- 64' ▲ Sobrido ▼ Víctor Casais
- 70' ▲ Jon Almudí ▼ Edu González
- 70' ▲ T. Mbia ▼ Henok Abalde
- 71' ▲ Jorge Maceira ▼ J. Lansade
- 83' ▲ Nacho Puente ▼ Ju
- 83' ▲ Mateo Muñoz ▼ Hugo Padín
- FT2-0
Đội hình
- Jorge Candal
- Ju ▼ 83'
- Carlos Alonso
- Alberto Freire
- Hugo Díaz
- Noah Rodríguez
- J. Lansade ▼ 71'
- Antón Núñez ▼ 64'
- Víctor Casais ▼ 64'
- Hugo Padín ▼ 83'
- Pablo Rubal
Dự bị 5
- Raúl Paz ▲ 64'
- Sobrido ▲ 64'
- Jorge Maceira ▲ 71'
- Nacho Puente ▲ 83'
- Mateo Muñoz ▲ 83'
- Sandro
- O. Alonso
- Diego Cantero
- Toni Armada
- Breogán Sio
- Mateo Aguayo ▼ 46'
- Edu González ▼ 70'
- Brais Blanco ▼ 46'
- Daniel Rosas
- A. Barrios ▼ 46'
- Henok Abalde ▼ 70'
Dự bị 5
- Iván Capelo ▲ 46'
- Javier Alonso ▲ 46'
- Joaquin Piñeiro ▲ 46'
- Jon Almudí ▲ 70'
- T. Mbia ▲ 70'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 20 | +34 | 74 | |
| 2 | 34 | 52 - 37 | +15 | 60 | |
| 3 | 34 | 66 - 48 | +18 | 59 | |
| 4 | 34 | 40 - 28 | +12 | 58 | |
| 5 | 34 | 42 - 31 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 44 - 40 | +4 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 45 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 51 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 47 - 52 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 15 | 34 | 29 - 45 | -16 | 37 | |
| 16 | 34 | 33 - 52 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 32 - 51 | -19 | 36 | |
| 18 | 34 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
43Ghi được44
45Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai27