Villalbés
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Celta de Vigo III

Villalbés vs Celta de Vigo III

Tỷ số chung cuộc: Villalbés 1-1 Celta de Vigo III tại Tercera División RFEF - Group 1, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villalbés thắng 2, hòa 3, Celta de Vigo III thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Municipal A Magdalena, Villalba
Trọng tài
Zulema González
Phong độ
LWDLD Villalbés
LWWWL Celta de Vigo III
  1. 15' 0-1 Martín Rafael
  2. HT0-1
  3. 46' David Buyo Diego López
  4. 46' Santi Gegunde Álex Pérez
  5. 59' Manu Fernández David Rey
  6. 66' Cuadrado Joel
  7. 66' Damián Noya Make
  8. 66' Pablo Rey 1-1
  9. 74' Ruben Figueiras Santi Prado
  10. 74' Sobrido Brais Penela
  11. 75' Rares Mezdrea Damián Noya
  12. 81' José Rivera Martín Rafael
  13. FT1-1

Đội hình

Villalbés HLV: Simón Lamas
  1. Álex Santomé
  2. Diego López ▼ 46'
  3. Joel ▼ 66'
  4. David Verez
  5. Javi Rey
  6. Javi Varela
  7. Joslu Varela
  8. Álex Pérez ▼ 46'
  9. Make ▼ 66'
  10. Marcos Álvarez
  11. Pablo Rey

Dự bị 5

  1. David Buyo ▲ 46'
  2. Santi Gegunde ▲ 46'
  3. Cuadrado ▲ 66'
  4. Damián Noya ▲ 66'
  5. Rares Mezdrea ▲ 75'
Celta de Vigo III HLV: Srdjan Bajcetic
  1. César Fernández
  2. Gael Alonso
  3. Damián Rodríguez
  4. Santi Prado ▼ 74'
  5. Javier Rodríguez
  6. Manuel Baltar
  7. David Rey ▼ 59'
  8. Mario Cantero
  9. Martín Rafael ▼ 81'
  10. Fran López
  11. Brais Penela ▼ 74'

Dự bị 4

  1. Manu Fernández ▲ 59'
  2. Ruben Figueiras ▲ 74'
  3. Sobrido ▲ 74'
  4. José Rivera ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo La Coruña II
30 47 - 18 +29 61
2
Arosa
30 45 - 26 +19 58
3
Rápido Bouzas
30 39 - 24 +15 56
4
Villalbés
30 35 - 24 +11 46
5
UD Ourense
30 38 - 30 +8 45
6
Celta de Vigo III
30 51 - 37 +14 41
7
Atlético Arteixo
30 37 - 42 -5 41
8
Somozas
30 32 - 37 -5 40
9
Estradense
30 33 - 38 -5 39
10
Alondras
30 36 - 33 +3 38
11
Paiosaco
30 31 - 42 -11 37
12
Silva
30 38 - 46 -8 37
13
Viveiro
30 29 - 37 -8 37
14
Arzúa
30 28 - 48 -20 31
15
Barco
30 26 - 38 -12 31
16
Choco
30 27 - 52 -25 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu30
45Ghi được51
32Thủng lưới37
1.22Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu