SD Eibar
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Córdoba CF

SD Eibar vs Córdoba CF

Tỷ số chung cuộc: SD Eibar 2-0 Córdoba CF tại Segunda División, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SD Eibar thắng 2, hòa 1, Córdoba CF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 41
Sân vận động
Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
Phong độ
DLWWW SD Eibar
WLLWL Córdoba CF
  1. 4' Javier Marton · J. Bernat 1-0
  2. 16' Javier Marton 2-0
  3. 37' Álex Martín
  4. HT2-0
  5. 46' P. Ortiz K. Medina
  6. 46' D. Bri T. Zidane
  7. 46' M. Goti Lopez Alex Martin
  8. 58' Sergio Álvarez
  9. 60' A. Rodriguez A. Ares
  10. 60' L. Olaetxea A. Garrido
  11. 69' J. Magunazelaia Argoitia A. Madariaga
  12. 69' H. Arrillaga J. Bernat
  13. 78' Isma Ruiz
  14. 81' D. de Almeida A. Fuentes
  15. 81' N. Obolskiy S. Guardiola
  16. 82' Pedro Ortiz
  17. 83' A. Arambarri A. Arbilla
  18. 87' Álvaro Rodríguez
  19. FT2-0

Đội hình

SD Eibar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Benat San Jose
  1. 13J. Magunagoitia
  2. 2S. Cubero
  3. 21M. Moreno
  4. 23A. Arbilla▼ 83'
  5. 24J. Bernat▼ 69'
  6. 18A. Ares▼ 60'
  7. 30A. Garrido▼ 60'
  8. 6S. Alvarez
  9. 16A. Madariaga▼ 69'
  10. 20Javier Marton
  11. 17J. Corpas

Dự bị 10

  1. 1L. Lopez
  2. 19T. Villa
  3. 22A. Rodriguez▲ 60'
  4. 4A. Arambarri▲ 83'
  5. 11J. Magunazelaia Argoitia▲ 69'
  6. 14L. Olaetxea▲ 60'
  7. 9J. Bautista
  8. 5J. Martinez
  9. 3H. Arrillaga▲ 69'
  10. 27H. Garcia
Córdoba CF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ivan Ania
  1. 1I. Alvarez
  2. 10J. Gonzalez
  3. 4Alex Martin▼ 46'
  4. 3J. Alcedo
  5. 2I. Vilarrasa
  6. 14S. Guardiola▼ 81'
  7. 8I. Ruiz
  8. 7T. Zidane▼ 46'
  9. 6Percan
  10. 18A. Fuentes▼ 81'
  11. 11K. Medina▼ 46'

Dự bị 9

  1. 13C. Marin
  2. 36J. Antras Santos
  3. 24P. Ortiz▲ 46'
  4. 19D. de Almeida▲ 81'
  5. 5D. Bri▲ 46'
  6. 25M. Goti Lopez▲ 46'
  7. 9N. Obolskiy▲ 81'
  8. 37D. L. Garcia
  9. 38A. Rodriguez▲ 60'

Thống kê

022
1330
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm20
2Trúng đích5
6Chệch đích7
1Bị chặn8
2Phạt góc13
1Việt vị3
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
5Cứu thua0
330Chuyền bóng454
78%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
53Ghi được61
43Thủng lưới70
1.13Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu